CASCOO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CASCOO
1
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801276125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K14DVB |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Lô B1-B2-B3 khu B, khu công nghiệp Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CASCOO |
| 企业英文名称 | CASCOO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, B2, B3, khu B, KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 13600342776 |
| 邮箱 | logjoy@vip.sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300.196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 聚丙烯聚合物 | Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |