Hai Thien Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非贵金属餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SERVICE Và TRADING HảI THIêN
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601214567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA95BJHS |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | (Nhà ông Nguyên) Dong 1, Xã Xuân Ngọc, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SERVICE VÀ TRADING HẢI THIÊN |
| 企业英文名称 | HAI THIEN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Nhà ông Nguyên) Dong 1, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842288600093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $29.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Infovision Optoelectronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Unictron Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-17 | 非贵金属餐具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-13 | 非贵金属餐具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-31 | 非办公金属家具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-01-31 | 其他塑纺箱盒 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-31 | 急救包 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |