Creative E-Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 485 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CREATIVE E-COMMERCE
485
进口笔数
0
出口笔数
$4.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109862963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8R4NEN |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | Số 62 Ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREATIVE E-COMMERCE |
| 企业英文名称 | CREATIVE E-COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862458470 |
| 邮箱 | homosu.1301@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 485 | $4.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | 481 | $4.41M | 塑料家用制品、塑料家具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Huafeng Package Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | Changsha Bove Trading Co., Ltd. | 中国 | $386 |