Thu Ha XNK Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,460 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK THU Hà

1,460
进口笔数
0
出口笔数
$10.35M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
最近出口
83
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $251.8K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $778.9K · 153 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.61M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $652.0K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $606.2K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.17M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $328.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $571.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $370.4K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15320212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $251.8K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $778.9K · 153 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.61M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $652.0K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $606.2K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.17M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $328.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $571.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $370.4K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107284957
企查查编码QVNE5YHWGG
成立日期2016-01-08
联系地址Số 15, Ngõ 103, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK THU HÀ
企业英文名称THU HA XNK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, Ngõ 103, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84936852211
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
081090其他鲜果
080940鲜李及黑刺李
080830鲜梨
080930鲜桃
080450番石榴芒果山竹
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080241带壳栗子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,460$10.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Land-Sea Corridor Operation Chongqing Supply Chain Co., Ltd.中国86$880.0K柑橘、鲜葡萄
Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd.中国133$592.1K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国121$502.2K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国75$410.0K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Binchuan Hongping Trading Co., Ltd.中国62$390.7K柑橘、鲜葡萄
Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd.中国67$281.9K其他鲜果、柑橘
Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd.中国48$278.6K柑橘、鲜葡萄
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.中国44$276.2K柑橘、鲜李及黑刺李
E CO LTD中国47$243.5K柑橘、鲜葡萄
Jiangxi Maorui Fruit Industry Co., Ltd.中国47$223.5K柑橘

近期贸易明细

进口(共 1,460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10有机硫化合物HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD中国$39.2K
2024-06-24有机硫化合物HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD中国$39.3K
2024-06-17矿物加工机零件LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD中国$45.0K
2024-06-17铁制磨球LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD中国$30.0K
2024-06-16其他耐火陶瓷LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD中国$31.0K
2024-06-1375千瓦以上交流电机GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$2.5K
2024-06-13钢铁铰接链GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$1.6K
2024-06-13其他塑料制品GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$110
2024-06-13其他塑料制品GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$454
2024-06-06铁制磨球LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD中国$39.7K

相关企业 · 同类产品

Thu Ha XNK Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →