Thu Ha XNK Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,460 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK THU Hà
1,460
进口笔数
0
出口笔数
$10.35M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107284957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5YHWGG |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ 103, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK THU HÀ |
| 企业英文名称 | THU HA XNK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ 103, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84936852211 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080241 | 带壳栗子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,460 | $10.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Land-Sea Corridor Operation Chongqing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 86 | $880.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 133 | $592.1K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 121 | $502.2K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 75 | $410.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Binchuan Hongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $390.7K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $281.9K | 其他鲜果、柑橘 |
| Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 48 | $278.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 44 | $276.2K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| E CO LTD | 中国 | 47 | $243.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Jiangxi Maorui Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $223.5K | 柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 1,460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 有机硫化合物 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2024-06-24 | 有机硫化合物 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2024-06-17 | 矿物加工机零件 | LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-06-17 | 铁制磨球 | LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-06-16 | 其他耐火陶瓷 | LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-06-13 | 75千瓦以上交流电机 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-13 | 钢铁铰接链 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-13 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2024-06-13 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $454 |
| 2024-06-06 | 铁制磨球 | LIUZHOU JIN' OU MATERIAL CO LTD | 中国 | $39.7K |