KM TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KM TECH.
5
进口笔数
0
出口笔数
$127.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703062206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GKXU53 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Ô 14 Lô PM, đường D10, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KM TECH. |
| 企业英文名称 | KM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Đường D5, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84908983396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $127.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kconn Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $107.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| SAE JEONG ELECTRONICS | 埃及 | 2 | $20.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $321 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $276 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $754 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $351 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Kconn Co., Ltd. | 韩国 | $306 |