CIMES Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIMES
13
进口笔数
0
出口笔数
$103.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107907785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DQ4W3T |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 39/42 đường Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIMES |
| 企业英文名称 | CIMES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 39/42 đường Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0710 - Khai thác quặng sắt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936562680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $50.7K |
| 意大利 | 5 | $17.1K |
| 丹麦 | 2 | $16.5K |
| 墨西哥 | 2 | $8.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $796 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Infrared Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.6K | 光学辐射仪器、电力控制板 |
| Thermo Gamma-Metrics Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $20.9K | 放射性化合物、切片机零件 |
| Delta Global Trading Corporation | 丹麦 | 1 | $13.4K | 矿物处理机器、其他钢铁管材 |
| Thermo Ramsey LLC | 美国 | 2 | $6.6K | 信号装置零件、电力控制板 |
| Thermo Ramsey Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.6K | 衡器零件、其他塑料制品 |
| M & W Jawo Handling A | 丹麦 | 1 | $3.2K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Thermo Gamma Metrics Pty Ltd | 美国 | 1 | $2.7K | 放射性化合物、其他塑料制品 |
| HGH Systemes Infrarouges | 法国 | 1 | $58 | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电气设备 | HGH SYSTEMES INFRAROUGES | 法国 | $58 |
| 2026-01-06 | 光学辐射仪器 | ASIA INFRARED SYSTEMS PTE LTD | 法国 | $50.6K |
| 2025-12-24 | 衡器零件 | THERMO RAMSEY ITALIA SRL | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 衡器零件 | THERMO RAMSEY ITALIA SRL | 中国 | $447 |
| 2025-06-20 | 衡器零件 | THERMO RAMSEY ITALIA SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2024-07-19 | 衡器零件 | THERMO GAMMA-METRICS PTY LTD | 意大利 | $6.8K |
| 2024-04-15 | 非CRT显示器 | THERMO GAMMA METRICS PTY LTD | 墨西哥 | $2.7K |
| 2024-03-08 | 衡器零件 | THERMO RAMSEY LLC | 墨西哥 | $5.9K |
| 2024-01-25 | 衡器零件 | THERMO GAMMA-METRICS PTY LTD | 意大利 | $6.4K |
| 2024-01-24 | 矿物加工机零件 | M & W JAWO HANDLING A | 丹麦 | $3.2K |