Dat Phat Construction & Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Xây Dựng Đất Phát

151
进口笔数
136
出口笔数
$2.26M
进口金额
$3.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-04
最近出口
16
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $215.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.4K · 11 笔出口 $158 · 1 笔2025-05进口 $264.4K · 20 笔出口 $140.6K · 1 笔2025-06进口 $36.5K · 4 笔出口 $379.5K · 18 笔2025-07进口 $20.5K · 3 笔出口 $416.1K · 30 笔2025-08进口 $113.5K · 24 笔出口 $54.5K · 4 笔2025-09进口 $136.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $318.2K · 14 笔出口 $354.9K · 10 笔2025-11进口 $127.7K · 9 笔出口 $698.1K · 25 笔2025-12进口 $174.7K · 5 笔出口 $444.3K · 14 笔2026-01进口 $163.3K · 13 笔出口 $388.8K · 11 笔2026-02进口 $20.4K · 5 笔出口 $194.9K · 13 笔2026-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $255.4K · 8 笔2026-04进口 $177.9K · 8 笔出口 $98.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $215.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.4K · 11 笔出口 $158 · 1 笔2025-05进口 $264.4K · 20 笔出口 $140.6K · 1 笔2025-06进口 $36.5K · 4 笔出口 $379.5K · 18 笔2025-07进口 $20.5K · 3 笔出口 $416.1K · 30 笔2025-08进口 $113.5K · 24 笔出口 $54.5K · 4 笔2025-09进口 $136.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $318.2K · 14 笔出口 $354.9K · 10 笔2025-11进口 $127.7K · 9 笔出口 $698.1K · 25 笔2025-12进口 $174.7K · 5 笔出口 $444.3K · 14 笔2026-01进口 $163.3K · 13 笔出口 $388.8K · 11 笔2026-02进口 $20.4K · 5 笔出口 $194.9K · 13 笔2026-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $255.4K · 8 笔2026-04进口 $177.9K · 8 笔出口 $98.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304986352
企查查编码QVN6XNHBNM
成立日期2007-05-16
联系地址Số 175/1, tổ 18B, KP An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY DỰNG ĐẤT PHÁT
企业英文名称DAT PHAT CONSTRUCTION MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 175/1, tổ 18B, KP An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84388038125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
590390塑料涂层织物
600622染色棉针织布
482110印刷标签
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
611020棉针织服装
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
611030化纤针织服装
620333男式合成纤维夹克
610620女式针织衬衫
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$1.55M
中国台湾35$455.2K
越南36$229.5K
日本2$27.7K
中国香港2$987

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$2.45M
美国11$421.0K
比利时7$142.2K
中国台湾20$101.1K
巴拿马3$62.5K
以色列2$54.1K
智利3$49.3K
阿联酋4$28.1K
澳大利亚3$24.4K
新西兰2$23.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengxing Co., Ltd.越南25$707.5K弹性针织布、合成纤维缝纫线
db14d4ab0d33c2ffe1f11b26242d910611$345.3K
76f85b48b0c1cf69c25b4aec8bf6d6fd22$201.9K
ITAI MACHINES CO中国台湾3$187.1K其他缝纫机零件、贱金属脚轮
NEW PRESTIGE LTD中国台湾34$169.4K弹性针织布、非玻璃化转印纸
New Prestige Ltd.中国48$140.5K弹性针织布、印刷标签
New Prestige Ltd.越南12$110.4K聚乙烯袋、聚酯机织物
15ddc4b66136d965e75e15adf5cd33567$36.3K
NEW PRESTIGE LTD中国香港11$6.4K非泡沫塑料片、塑料衣着附件
CTY TNHH MAY MAC KIM HONG中国台湾6$3.2K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengxing Co., Ltd.越南38$1.69M棉针织服装、棉针织T恤及背心
db14d4ab0d33c2ffe1f11b26242d910612$764.6K
New Prestige Ltd.美国11$421.0K女式化纤裤、非棉针织背心
New Prestige Ltd.比利时7$142.2K非棉针织背心、男式化纤大衣
NEW PRESTIGE LTD中国台湾20$101.1K男式化纤大衣、棉针织服装
New Prestige Ltd.巴拿马3$62.5K非棉针织背心、女式化纤裤
New Prestige Ltd.智利3$49.3K男式化纤大衣、女式化纤裤
New Prestige Ltd.阿联酋4$28.1K非棉针织背心、男式合成纤维夹克
New Prestige Ltd.澳大利亚3$24.4K男式化纤大衣、女式针织衬衫
New Prestige Ltd.印度3$14.6K女式化纤裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)中国$367
2026-04-29合成纤维缝纫线CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$264
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$164
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$164
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$164
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)中国$101
2026-04-29装饰流苏CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)中国$115
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$164
2026-04-29塑料涂层织物CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)中国$3.3K
2026-04-29非织造标签CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)中国$101

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04棉针织服装CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$47.3K
2026-04-04棉针织服装CTY TNHH ZHENGXING (VIET NAM)越南$50.9K
2026-03-27女式合成纤维裤NEW PRESTIGE LTD中国台湾$6.4K
2026-03-27女式合成纤维裤NEW PRESTIGE LTD中国台湾$6.4K
2026-03-23胸罩NEW PRESTIGE LTD中国台湾$4.9K
2026-03-23女式合成纤维裤NEW PRESTIGE LTD中国台湾$5.0K
2026-03-23女式合成纤维裤NEW PRESTIGE LTD中国台湾$3.6K
2026-03-17男式化纤大衣NEW PRESTIGE LTD中国台湾$357
2026-03-17男式化纤大衣NEW PRESTIGE LTD中国台湾$179
2026-03-17男式化纤大衣NEW PRESTIGE LTD中国台湾$238

相关企业 · 同类产品

Dat Phat Construction & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →