Dong Phuong Hanoi Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO ĐôNG PHươNG Hà NộI
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107890757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV60HFP |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO ĐÔNG PHƯƠNG HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84966077758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xian Two Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $503.2K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Vista (HK) International Logistics Group Ltd. | 中国 | 5 | $383.3K | 拷贝纸、其他不锈钢板 |
| Metalinox International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $322.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $174.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $80.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Foshan Union Steel Metals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Ace Stainless Steel Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 其他石制品、木质纤维板 |
| Dongguan Dazhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-13 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $2.1K |