Minh Phat Inox Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI INOX MINH PHáT
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104424532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT72HMC |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0436866368 |
| 邮箱 | minhphat269@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.94M |
| 韩国 | 3 | $132.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $819.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $396.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $253.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Ningbo Ningshing International Inc. | 中国 | 3 | $218.1K | 自动上弦手表、塑料管件 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $102.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.6K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $67.7K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Guangdong Hengxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.9K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANGDONG HENGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-03-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $14.1K |
| 2025-03-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-03-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |