Castech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Castech Việt Nam
155
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100853740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKFWT2G |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | Lô D.05, đường số 1, khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CASTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D.05, đường số 1, khu công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838734577 |
| 邮箱 | trantieuquyen@castech-vn.com |
| 传真 | 0838734578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 194.7036亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $2.73M |
| 中国 | 97 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Econex Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.41M | 水泥添加剂、聚醚 |
| KMB Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.32M | 水泥添加剂、机械零件 |
| Shanghai Kenal Chemical Co., Ltd. | 中国 | 41 | $686.6K | 水泥添加剂、二氧化硅 |
| KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $419.5K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $398.2K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $236.8K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $165.6K | 其他聚醚、非离子表面活性剂 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Quanzhou Winitoor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 二氧化硅、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-05-13 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-05-11 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $28.2K |
| 2026-05-11 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $57.3K |
| 2026-05-04 | 非纺织润滑剂 | Shanghai Kenal Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-14 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-14 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-14 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $55.5K |