Tai Vuong Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TàI VượNG

156
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.2K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $144.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $144.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900886356
企查查编码QVNW42J778
成立日期2022-03-15
联系地址Số 91, Nguyễn thái Học, Khối Hùng Vương, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TÀI VƯỢNG
企业英文名称TAI VUONG TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 91, Nguyễn thái Học, Khối Hùng Vương, Phường Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84866516866
邮箱tmdvtaivuong@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
481820纸手帕毛巾
210390混合调味料
220190其他水
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
170490糖果
190490谷物制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$2.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国37$641.6K纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国37$502.7K麦芽啤酒、金属框架软垫椅
Guangxi Hemingzhi Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$207.8K麦芽啤酒、其他食品制剂
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国18$176.8K药用植物、其他干果
Guangxi Guodong Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$153.1K其他水、麦芽啤酒
Nanning Fushengxinda Trading Co., Ltd.中国5$99.5K其他非酒精饮料、坚果及种子
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$75.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangxi Pei Da Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$58.1K麦芽啤酒、其他水
GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国香港4$45.3K药用植物、其他干果
Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$42.8K其他鲜蘑菇、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-31其他水NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$3.7K
2024-03-31其他水NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$1.6K
2024-03-30混合调味料NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$1.0K
2024-03-30混合调味料NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$1.0K
2024-03-30混合调味料NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$620
2024-03-30混合调味料NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$8.6K
2024-03-30混合调味料NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD中国$570
2024-03-30麦芽啤酒GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.3K
2024-03-28其他蔬菜制品GUANGXI PEI DA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.2K
2024-03-28麦芽啤酒GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Tai Vuong Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →