Tai Vuong Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TàI VượNG
156
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW42J778 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 91, Nguyễn thái Học, Khối Hùng Vương, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TÀI VƯỢNG |
| 企业英文名称 | TAI VUONG TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91, Nguyễn thái Học, Khối Hùng Vương, Phường Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84866516866 |
| 邮箱 | tmdvtaivuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220190 | 其他水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $641.6K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $502.7K | 麦芽啤酒、金属框架软垫椅 |
| Guangxi Hemingzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $207.8K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $176.8K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Guodong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $153.1K | 其他水、麦芽啤酒 |
| Nanning Fushengxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.5K | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangxi Pei Da Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.1K | 麦芽啤酒、其他水 |
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $45.3K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.8K | 其他鲜蘑菇、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-31 | 其他水 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-03-31 | 其他水 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-30 | 混合调味料 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-30 | 混合调味料 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-30 | 混合调味料 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $620 |
| 2024-03-30 | 混合调味料 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-03-30 | 混合调味料 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2024-03-30 | 麦芽啤酒 | GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-03-28 | 其他蔬菜制品 | GUANGXI PEI DA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-03-28 | 麦芽啤酒 | GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |