KOTRANS Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KOTRANS TạI Hà NộI
57
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312617165-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABE25J4 |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | 72 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KOTRANS TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KOTRANS COMPANY LIMITED HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 72 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02432010189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $5.14M |
| 中国 | 5 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Alba Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.87M | 其他护肤品、其他护发品 |
| Torriden Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.39M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| VT Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $667.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Wyatt Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $406.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| COSRX Inc. | 韩国 | 6 | $213.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dots Corp. Inc. | 韩国 | 8 | $201.2K | 其他护肤品 |
| SKINFOOD Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $184.2K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Abt Asia Inc | 韩国 | 3 | $112.0K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Milip Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $36.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Xation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.0K | 其他护肤品、烫直发制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | Milip Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | Milip Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-01-05 | 棉絮制品 | Milip Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 其他护肤品 | ABT ASIA INC | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他护肤品 | Abt Asia Inc | 韩国 | $406 |
| 2025-12-31 | 其他芳香制剂 | ABT ASIA INC | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 皮肤清洁剂 | ABT ASIA INC | 韩国 | $812 |
| 2025-12-31 | 唇部化妆品 | ABT ASIA INC | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 其他芳香制剂 | ABT ASIA INC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 皮肤清洁剂 | Abt Asia Inc | 韩国 | $65 |