TRAN LAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 粒状矿渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Trần Lâm
1
进口笔数
4
出口笔数
$118
进口金额
$29.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302660789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN132NYUV |
| 成立日期 | 2002-07-15 |
| 联系地址 | 35/10 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRẦN LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/10 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838430808 |
| 邮箱 | tranlamco@hcm.vn |
| 传真 | 5154236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $29.7K |
| 越南 | 1 | $96 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cemalt Aust Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $29.7K | 粒状矿渣、钠硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 谷物制品 | — | 越南 | $5 |
| 2025-12-26 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $5 |
| 2025-12-26 | 谷物制品 | — | 越南 | $98 |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | — | 越南 | $7 |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | — | 越南 | $4 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 粒状矿渣 | Cemalt Aust Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.0K |
| 2025-07-10 | 钠硅酸盐 | Cemalt Aust Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2024-06-14 | 粒状矿渣 | Cemalt Aust Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2024-05-13 | 纺织面料运动鞋 | — | 越南 | $10 |
| 2024-05-13 | 男式纺织套装 | — | 越南 | $5 |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | — | 越南 | $81 |