Skyline Media Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Skyline Media
1
进口笔数
0
出口笔数
$58
进口金额
$0
出口金额
2023-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310143061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F009PR |
| 成立日期 | 2010-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa Nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYLINE MEDIA |
| 企业英文名称 | SKYLINE MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 53-55-57 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02839333249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c0d88d8624863093bf1aea8d749e44ab | 1 | $47 | ||
| Bandai Logipal H.K. Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 玩具模型 | Bandai Logipal H.K. Ltd. | 中国 | $6 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | Bandai Logipal H.K. Ltd. | 中国 | $1 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | BANDAI LOGIPAL H.K LTD. | 中国 | $1 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | BANDAI LOGIPAL H.K LTD. | 中国 | $4 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | BANDAI LOGIPAL H.K LTD. | 中国 | $4 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | Bandai Logipal H.K. Ltd. | 中国 | $2 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | BANDAI LOGIPAL H.K LTD. | 中国 | $6 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | BANDAI LOGIPAL H.K LTD. | 中国 | $1 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | Bandai Logipal H.K. Ltd. | 中国 | $1 |
| 2023-02-23 | 玩具模型 | Bandai Logipal H.K. Ltd. | 中国 | $2 |