GIA STUDIOS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA STUDIOS

265
进口笔数
231
出口笔数
$1.18M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
29
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $82.2K · 2 笔2023-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $49.0K · 4 笔2023-10进口 $57.1K · 11 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $28.7K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $62.3K · 14 笔出口 $116.0K · 5 笔2024-01进口 $4.5K · 5 笔出口 $217.0K · 9 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $125.0K · 11 笔2024-03进口 $45.1K · 13 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-04进口 $29.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 8 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $36.7K · 14 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-07进口 $29.6K · 12 笔出口 $198.3K · 5 笔2024-08进口 $37.5K · 8 笔出口 $220.5K · 11 笔2024-09进口 $28.8K · 6 笔出口 $55.2K · 7 笔2024-10进口 $9.6K · 7 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-11进口 $20.2K · 5 笔出口 $252.9K · 10 笔2024-12进口 $47.6K · 11 笔出口 $96.2K · 3 笔2025-01进口 $12.2K · 4 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $64.1K · 5 笔2025-03进口 $48.2K · 11 笔出口 $151.0K · 6 笔2025-04进口 $23.2K · 7 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-05进口 $6.5K · 5 笔出口 $958 · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $120.2K · 5 笔2025-07进口 $71.2K · 7 笔出口 $186.3K · 7 笔2025-08进口 $19.6K · 8 笔出口 $489 · 1 笔2025-09进口 $26.9K · 7 笔出口 $205.4K · 13 笔2025-10进口 $61.2K · 9 笔出口 $92.8K · 11 笔2025-11进口 $33.6K · 6 笔出口 $833 · 1 笔2025-12进口 $27.2K · 5 笔出口 $229.0K · 4 笔2026-01进口 $8.6K · 6 笔出口 $185.9K · 12 笔2026-02进口 $91.6K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $9.3K · 6 笔出口 $330.4K · 19 笔2026-04进口 $131.4K · 7 笔出口 $5.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $82.2K · 2 笔2023-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $49.0K · 4 笔2023-10进口 $57.1K · 11 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $28.7K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $62.3K · 14 笔出口 $116.0K · 5 笔2024-01进口 $4.5K · 5 笔出口 $217.0K · 9 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $125.0K · 11 笔2024-03进口 $45.1K · 13 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-04进口 $29.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 8 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $36.7K · 14 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-07进口 $29.6K · 12 笔出口 $198.3K · 5 笔2024-08进口 $37.5K · 8 笔出口 $220.5K · 11 笔2024-09进口 $28.8K · 6 笔出口 $55.2K · 7 笔2024-10进口 $9.6K · 7 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-11进口 $20.2K · 5 笔出口 $252.9K · 10 笔2024-12进口 $47.6K · 11 笔出口 $96.2K · 3 笔2025-01进口 $12.2K · 4 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $64.1K · 5 笔2025-03进口 $48.2K · 11 笔出口 $151.0K · 6 笔2025-04进口 $23.2K · 7 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-05进口 $6.5K · 5 笔出口 $958 · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $120.2K · 5 笔2025-07进口 $71.2K · 7 笔出口 $186.3K · 7 笔2025-08进口 $19.6K · 8 笔出口 $489 · 1 笔2025-09进口 $26.9K · 7 笔出口 $205.4K · 13 笔2025-10进口 $61.2K · 9 笔出口 $92.8K · 11 笔2025-11进口 $33.6K · 6 笔出口 $833 · 1 笔2025-12进口 $27.2K · 5 笔出口 $229.0K · 4 笔2026-01进口 $8.6K · 6 笔出口 $185.9K · 12 笔2026-02进口 $91.6K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $9.3K · 6 笔出口 $330.4K · 19 笔2026-04进口 $131.4K · 7 笔出口 $5.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314977237
企查查编码QVN2JW28SF
成立日期2018-04-10
联系地址11 Đường D2, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA STUDIOS
企业英文名称GIA STUDIOS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84797122020
邮箱info@gia-studios.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540832其他人造染色织物
600622染色棉针织布
540822染色人造丝织物
511290混纺精梳毛织物
600632染色合成针织布
600610羊毛针织布
600410弹性针织布
540782染色化纤棉布
551622染色机织布

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
620459其他纺织裙
620433女式化纤夹克
620462女式棉裤
620439女式夹克
620431女式毛料外套
620610丝绸女衬衫
620690其他女式衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本179$634.2K
中国85$255.7K
韩国70$152.6K
越南16$88.0K
意大利16$25.3K
法国5$6.7K
印度12$6.1K
土耳其5$6.1K
马来西亚7$2.6K
泰国4$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.60M
美国37$448.5K
中国香港15$407.6K
俄罗斯24$341.9K
日本23$337.0K
科威特17$250.2K
加拿大10$152.4K
阿联酋10$140.7K
韩国12$97.9K
法国17$81.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stylem International (HK) Ltd.中国68$442.4K塑料衣着附件、机织标签
Stylem International (HK) Ltd.日本59$267.4K染色合成针织布、聚酯长丝织物
Kawagoshi Masa Co., Ltd.越南59$169.4K染色棉针织布、聚酯长丝织物
GROUP ESI法国10$49.8K电力控制板、女式化纤裤
Swatchon Inc韩国23$47.2K染色机织布、混纺精梳毛织物
Stylem International (HK) Ltd.韩国26$42.2K聚酯长丝织物、精梳羊毛布≤200g/m²
Uni Textile Co., Ltd.日本23$35.9K聚酯长丝织物、染色合成经编织物
Sunwell Co., Ltd.日本17$30.2K染色聚酯布、棉平纹布
HONG KONG SHINDO LTD中国香港12$19.4K装饰流苏、其他人造窄幅布
Stylem International (H.K.) Ltd.意大利9$13.1K彩色化纤长丝布、厚重羊毛织物

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Feisheng Trading Co., Ltd.中国29$1.13M其他纺织裙、塑料衣着附件
Lane Crawford Department Store (Shanghai) Ltd.中国13$445.1K塑料衣着附件、其他纺织裙
LANE CRAWFORD (HONG KONG) LTD中国香港15$407.6K塑料衣着附件、女式棉衬衫
The Wall Co., Ltd.日本20$335.1K塑料衣着附件、女式化纤裤
Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L.科威特10$196.1K婴儿棉针织品、其他塑料制品
Nordstrom, Inc.美国11$186.1K其他塑料制品、其他棉针织服装
Barnius Ltd.俄罗斯13$175.6K塑料衣着附件、女式化纤夹克
The Neiman Marcus Group, LLC美国10$154.1K圣诞用品、塑料衣着附件
Barnius俄罗斯10$151.2K棉针织T恤及背心、棉针织服装
GROUP ESI法国12$47.6K其他女式衬衫、其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精梳羊毛布≤200g/m²STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD日本$1.5K
2026-04-28精梳羊毛布≤200g/m²STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD韩国$952
2026-04-28精梳羊毛布≤200g/m²STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD韩国$952
2026-04-2885%以上丝织物STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD韩国$5.6K
2026-04-28印花棉混纺布STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD韩国$705
2026-04-2885%以上丝织物STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD韩国$5.6K
2026-04-28精梳羊毛布≤200g/m²STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD日本$1.5K
2026-04-28印花棉混纺布STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD韩国$705
2026-04-27染色棉针织布STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD日本$587
2026-04-27染色棉针织布STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD日本$1.5K

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式棉大衣Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L.科威特$1.5K
2026-04-27棉针织女衬衫Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L.科威特$512
2026-04-27其他皮革鞋MADHU MALLADI澳大利亚$436
2026-04-27女棉裤Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L.科威特$592
2026-04-27其他塑料制品Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L.科威特$7
2026-04-27化纤女式大衣Mohammed Hamoud Alshaya Co. W.L.L.科威特$1.1K
2026-04-21其他皮革鞋ZOE STEWART美国$438
2026-04-09皮革腰带ASHLEY PIERCE美国$198
2026-04-09其他皮革鞋BARBARA BERGER瑞士$441
2026-03-26丝绸女衬衫AL TAYER INSIGNIA LLC FOR OUNASS - UAE阿联酋$1.2K

相关企业 · 同类产品

GIA STUDIOS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →