Evergrowth Milk Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA EVERGROWTH
- 邮箱1,245
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200736545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K3Q8J5 |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | Lô Q đường N1, KCN An Nghiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA EVERGROWTH |
| 企业英文名称 | EVERGROWTH MILK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Q đường N1, KCN An Nghiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84963082828 |
| 邮箱 | contact@evergrowthmilk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,483.323亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $1.25M |
| 印度尼西亚 | 12 | $471.6K |
| 中国 | 18 | $192.9K |
| 英国 | 1 | $691 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 15 | $1.23M | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $629.0K | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| PT LAMI PACKAGING INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $29.3K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| Patkol Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.3K | 其他离心泵、其他制冷设备 |
| Lami Packaging (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Lami Packaging (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $947 | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Greatview Aseptic Packaging (Inner Mongolia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 纸制包装容器、塑料涂布纸板 |
| Tygienic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $698 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Greatview Aseptic Packaging (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $456 | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、非泡沫塑料片 |
| Shansheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114 | 其他塑料制品、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 塑料涂布纸板 | PT LAMI PACKAGING INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.3K |
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | PT LAMI PACKAGING INDONESIA | 印度尼西亚 | $932 |
| 2026-03-13 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $19.7K |
| 2026-03-13 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2026-03-13 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2026-03-07 | 纸制包装容器 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-07 | 纸制包装容器 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-07 | 纸制包装容器 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-07 | 纸制包装容器 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-07 | 塑料涂布纸板 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $4.1K |