Hoa Linh General Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP HOA LINH
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$3.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600997622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVTP8VR |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Khu 9, Xã Đông Thành, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOA LINH |
| 企业英文名称 | HOA LINH GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982023016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.44M |
| 印度 | 10 | $527.9K |
| 韩国 | 11 | $418.2K |
| 美国 | 5 | $274.9K |
| 比利时 | 2 | $153.0K |
| 马来西亚 | 4 | $95.3K |
| 法国 | 3 | $92.1K |
| 塞浦路斯 | 2 | $66.7K |
| 葡萄牙 | 2 | $51.0K |
| 希腊 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu High Hope Arser Co., Ltd. | 中国 | 13 | $902.1K | 薄硬木胶合板、6mm以上针叶木 |
| Jiangsu Buywin Co., Ltd. | 中国 | 6 | $533.1K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $379.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Boyd Development Ltd. | 美国 | 4 | $206.5K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Taeshin Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $181.2K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Jiangsu Buywin Co., Ltd. | 比利时 | 2 | $153.0K | 其他热带胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $105.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wonderply Wood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $95.3K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| MCC International Distribution | 法国 | 3 | $92.1K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 2 | $76.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | JIANGSU BUYWIN CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-16 | 其他热带胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-08 | 其他热带胶合板 | JIANGSU BUYWIN CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-08 | 其他热带胶合板 | JIANGSU BUYWIN CO LTD | 中国 | $179.1K |
| 2026-04-08 | 其他热带胶合板 | JIANGSU BUYWIN CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-03-27 | 其他热带胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $87.7K |
| 2026-03-27 | 其他热带胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-03-27 | 其他热带胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $83.8K |