Minh Phu Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,997 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Minh Phú
104
进口笔数
1,997
出口笔数
$19.08M
进口金额
$129.02M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
250
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401059214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN646T23Y |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đức Phú, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức Phú 2, Xã Nghị Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02523894895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 74 | $15.21M |
| 老挝 | 12 | $1.85M |
| 缅甸 | 4 | $923.4K |
| 斯里兰卡 | 8 | $766.1K |
| 越南 | 2 | $197.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $84.4K |
| 马来西亚 | 2 | $43.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 272 | $23.66M |
| 印度 | 330 | $21.11M |
| 韩国 | 241 | $16.15M |
| 土耳其 | 221 | $13.28M |
| 巴基斯坦 | 201 | $9.96M |
| 美国 | 107 | $5.78M |
| 秘鲁 | 74 | $4.96M |
| 中国 | 55 | $4.64M |
| 巴西 | 61 | $4.61M |
| 孟加拉国 | 43 | $3.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIVMUY Co., Ltd. | 柬埔寨 | 41 | $7.56M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Khun Meng Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $5.27M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Kamda Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $1.51M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Champasak Rubber Processing Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $1.46M | 技术分类天然橡胶 |
| CNVC International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $870.5K | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Upright Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $534.4K | 天然橡胶片 |
| Sundaram Lanka Tyres Ltd. | 斯里兰卡 | 6 | $405.9K | 其他橡胶轮胎、机械零件 |
| Alkemal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $389.0K | 其他热带木材、其他热带原木 |
| Vina Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $210.4K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $84.4K | 未梳棉、粗棕榈油 |
下游采购商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Glory Group Ltd. | 韩国 | 97 | $5.48M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 印度 | 86 | $4.74M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 斯里兰卡 | 78 | $4.73M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 土耳其 | 74 | $4.22M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Kunhwa Industry Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $3.56M | 技术分类天然橡胶、车身零件 |
| Sundaram Lanka Tyres Ltd. | 斯里兰卡 | 47 | $3.38M | 技术分类天然橡胶、钢铁丝制品 |
| Atire (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 50 | $3.38M | 碳制品、再生橡胶 |
| Sundaram Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 56 | $2.75M | 其他未硫化橡胶、其他橡胶轮胎 |
| Joss Elastomers & Chemicals B.V. | 美国 | 47 | $2.40M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 巴基斯坦 | 44 | $2.05M | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 天然橡胶片 | ALKEMAL SINGAPORE PTE LTD | 缅甸 | $194.5K |
| 2026-04-15 | 天然橡胶片 | ALKEMAL SINGAPORE PTE LTD | 缅甸 | $194.5K |
| 2026-03-31 | 天然橡胶片 | SIVMUY CO LTD | 柬埔寨 | $161.6K |
| 2025-12-16 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-10-20 | 天然橡胶片 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $44.6K |
| 2025-06-12 | 技术分类天然橡胶 | SIVMUY CO LTD | 柬埔寨 | $194.8K |
| 2025-06-05 | 天然橡胶片 | SIVMUY CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2025-05-31 | 技术分类天然橡胶 | SUNDARAM LANKA TYRES LTD | 斯里兰卡 | $54.6K |
| 2025-04-24 | 技术分类天然橡胶 | SUNDARAM LANKA TYRES LTD | 斯里兰卡 | $27.7K |
| 2025-04-08 | 技术分类天然橡胶 | SUNDARAM LANKA TYRES LTD | 斯里兰卡 | $161.8K |
出口(共 1,997)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | GPMR Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $51.6K |
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LTD | 马绍尔群岛 | $50.0K |
| 2026-04-25 | 技术分类天然橡胶 | RUBBERSUL INDUSTRIA E COMERCIO DE ARTEFATOS DE BORRACHA LTDA | 巴西 | $65.4K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | JOSS ELASTOMERS & CHEMICALS B.V. | 荷兰 | $44.8K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | CONTE GLOBAL LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶片 | CONTE GLOBAL LLC | 美国 | $126.0K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | FERENTINO TYRE CORP PRIVATE LTD | 斯里兰卡 | $221.0K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶乳 | GLOBAL GLORY GROUP LTD | 马绍尔群岛 | $32.5K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶片 | CONTE GLOBAL LLC | 美国 | $60.2K |
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | ZENITH INDUSTRIAL RUBBER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $237.3K |