Minh Phu Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,408 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Minh Phú

105
进口笔数
2,408
出口笔数
$19.08M
进口金额
$150.60M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-09-28
最近出口
18
供应商数
281
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.06M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 1 笔2023-11进口 $146.8K · 1 笔出口 $3.60M · 74 笔2023-12进口 $602.9K · 4 笔出口 $3.01M · 61 笔2024-01进口 $745.8K · 5 笔出口 $2.59M · 47 笔2024-02进口 $615.5K · 3 笔出口 $1.48M · 24 笔2024-03进口 $1.21M · 5 笔出口 $3.26M · 61 笔2024-04进口 $918.0K · 5 笔出口 $2.68M · 45 笔2024-05进口 $495.4K · 2 笔出口 $2.03M · 41 笔2024-06进口 $1.64M · 8 笔出口 $2.34M · 45 笔2024-07进口 $881.5K · 5 笔出口 $6.71M · 93 笔2024-08进口 $1.39M · 8 笔出口 $6.76M · 108 笔2024-09进口 $1.29M · 6 笔出口 $5.98M · 93 笔2024-10进口 $442.6K · 2 笔出口 $6.34M · 86 笔2024-11进口 $981.8K · 5 笔出口 $5.50M · 75 笔2024-12进口 $872.9K · 4 笔出口 $4.12M · 68 笔2025-01进口 $217.3K · 1 笔出口 $2.76M · 42 笔2025-02进口 $1.11M · 5 笔出口 $3.84M · 67 笔2025-03进口 $1.27M · 6 笔出口 $3.73M · 60 笔2025-04进口 $189.5K · 2 笔出口 $2.44M · 45 笔2025-05进口 $54.6K · 1 笔出口 $2.15M · 38 笔2025-06进口 $384.8K · 2 笔出口 $4.32M · 71 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.97M · 91 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.06M · 98 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.23M · 93 笔2025-10进口 $44.6K · 1 笔出口 $5.95M · 91 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.84M · 86 笔2025-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $5.24M · 81 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.67M · 71 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 50 笔2026-03进口 $161.6K · 1 笔出口 $4.00M · 64 笔2026-04进口 $389.0K · 1 笔出口 $5.90M · 66 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 57 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.00M · 71 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.66M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 1 笔2023-11进口 $146.8K · 1 笔出口 $3.60M · 74 笔2023-12进口 $602.9K · 4 笔出口 $3.01M · 61 笔2024-01进口 $745.8K · 5 笔出口 $2.59M · 47 笔2024-02进口 $615.5K · 3 笔出口 $1.48M · 24 笔2024-03进口 $1.21M · 5 笔出口 $3.26M · 61 笔2024-04进口 $918.0K · 5 笔出口 $2.68M · 45 笔2024-05进口 $495.4K · 2 笔出口 $2.03M · 41 笔2024-06进口 $1.64M · 8 笔出口 $2.34M · 45 笔2024-07进口 $881.5K · 5 笔出口 $6.71M · 93 笔2024-08进口 $1.39M · 8 笔出口 $6.76M · 108 笔2024-09进口 $1.29M · 6 笔出口 $5.98M · 93 笔2024-10进口 $442.6K · 2 笔出口 $6.34M · 86 笔2024-11进口 $981.8K · 5 笔出口 $5.50M · 75 笔2024-12进口 $872.9K · 4 笔出口 $4.12M · 68 笔2025-01进口 $217.3K · 1 笔出口 $2.76M · 42 笔2025-02进口 $1.11M · 5 笔出口 $3.84M · 67 笔2025-03进口 $1.27M · 6 笔出口 $3.73M · 60 笔2025-04进口 $189.5K · 2 笔出口 $2.44M · 45 笔2025-05进口 $54.6K · 1 笔出口 $2.15M · 38 笔2025-06进口 $384.8K · 2 笔出口 $4.32M · 71 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.97M · 91 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.06M · 98 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.23M · 93 笔2025-10进口 $44.6K · 1 笔出口 $5.95M · 91 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.84M · 86 笔2025-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $5.24M · 81 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.67M · 71 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 50 笔2026-03进口 $161.6K · 1 笔出口 $4.00M · 64 笔2026-04进口 $389.0K · 1 笔出口 $5.90M · 66 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 57 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.00M · 71 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.66M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3401059214
企查查编码QVN646T23Y
成立日期2013-10-08
联系地址Thôn 2, Xã Đức Phú, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU MINH PHÚ
企业英文名称MINH PHU RUBBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đức Phú 2, Xã Nghị Đức, Lâm Đồng
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02523894895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
401290其他橡胶轮胎
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400110天然橡胶乳
400129天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400220丁二烯橡胶
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨74$15.21M
老挝12$1.85M
缅甸4$923.4K
斯里兰卡8$766.1K
越南2$197.2K
印度尼西亚2$84.4K
马来西亚3$52.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡334$31.47M
印度344$22.38M
韩国255$17.17M
土耳其243$14.73M
巴基斯坦264$12.01M
美国204$6.63M
巴西71$5.58M
秘鲁74$4.96M
中国55$4.64M
马来西亚132$4.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨41$7.56M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Khun Meng Group Co., Ltd.柬埔寨21$5.27M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Kamda Rubber Co., Ltd.柬埔寨9$1.51M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Champasak Rubber Processing Co., Ltd.老挝10$1.46M技术分类天然橡胶、天然橡胶
CNVC International Co., Ltd.柬埔寨3$870.5K天然橡胶、技术分类天然橡胶
Upright Trading Co., Ltd.缅甸3$534.4K天然橡胶片
Sundaram Lanka Tyres Ltd.斯里兰卡2$216.4K其他橡胶轮胎、机械零件
SUNDARAM LANKA TYRES LTD斯里兰卡4$189.5K其他橡胶轮胎、车轮零件
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡2$84.4K未梳棉、粗棕榈油
See Hau Global Sdn. Bhd.马来西亚2$17.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 281)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Glory Group Ltd.韩国97$5.48M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Global Glory Group Ltd.印度86$4.74M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Global Glory Group Ltd.斯里兰卡78$4.73M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Global Glory Group Ltd.土耳其74$4.22M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Kunhwa Industry Co., Ltd.韩国45$3.65M技术分类天然橡胶、车身零件
Joss Elastomers & Chemicals B.V.美国99$2.40M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Global Glory Group Ltd.越南41$2.33M技术分类天然橡胶
Sundaram Industries Pvt. Ltd.印度52$2.29M其他未硫化橡胶、其他橡胶轮胎
Global Glory Group Ltd.巴基斯坦44$2.05M天然橡胶片、天然橡胶乳
LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚57$1.57M碳制品、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15天然橡胶片Alkemal Singapore Pte. Ltd.缅甸$194.5K
2026-04-15天然橡胶片Alkemal Singapore Pte. Ltd.缅甸$194.5K
2026-03-31天然橡胶片SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$161.6K
2025-12-16其他塑料包装制品See Hau Global Sdn. Bhd.马来西亚$9.0K
2025-12-01其他塑料包装制品See Hau Global Sdn. Bhd.马来西亚$8.8K
2025-10-20天然橡胶片Olam Global Agri Pte. Ltd.印度尼西亚$44.6K
2025-06-12技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$194.8K
2025-06-05天然橡胶片SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2025-05-31技术分类天然橡胶Sundaram Lanka Tyres Ltd.斯里兰卡$54.6K
2025-04-24技术分类天然橡胶SUNDARAM LANKA TYRES LTD斯里兰卡$27.7K

出口(共 2,408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29NATURAL RUBBER SVRCV60 THICK POLYJoss Elastomers & Chemicals B.V.美国$0
2026-09-2820.16 MTS NATURAL RUBBER SVRCV60 BARIA PRODUCEDAMERICAN BILTRITE (CANANDA)美国$0
2026-08-28天然橡胶片FERENTINO TYRE CORPORATION P L斯里兰卡$261.8K
2026-08-2520.16 MT NATURAL RUBBER SVRCV60 BARIA PRODUCEDAMERICAN BILTRITE (CANANDA)美国$0
2026-08-24技术分类天然橡胶FERENTINO TYRE CORPORATION P L斯里兰卡$102.4K
2026-08-24技术分类天然橡胶FERENTINO TYRE CORPORATION P L斯里兰卡$473.3K
2026-08-17天然橡胶PRESTIGE RUBBERS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$46.3K
2026-08-17技术分类天然橡胶Joss Elastomers & Chemicals B.V.美国$0
2026-08-17天然橡胶片TO ORDER OF JOSS ELASTOMERS &美国$0
2026-08-17技术分类天然橡胶Joss Elastomers & Chemicals B.V.美国$0

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →