Rabbit Cleaning Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 铅酸启动电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Làm Sạch Rabbit
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106797850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU28Q7D |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 1 CN6 Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÀM SẠCH RABBIT |
| 企业英文名称 | RABBIT CLEANING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 CN6 Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84932337700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $2.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DN Automotive Corp. | 韩国 | 21 | $2.62M | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| DN Automotive Corp. | 韩国 | 3 | $314.9K | 车桥及零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $823 |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $16.4K |
| 2026-03-30 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.6K |