My Ngoc Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ Mỹ NGọC
86
进口笔数
0
出口笔数
$172.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315329623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS832U7G |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | 482/62C Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MỸ NGỌC |
| 企业英文名称 | MY NGOC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/62C Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84979246537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 43 | $66.6K |
| 印度 | 31 | $51.9K |
| 意大利 | 18 | $42.2K |
| 马来西亚 | 9 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 4 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf | 56 | $114.7K | ||
| Eurospray Spray & Filter Technology | 西班牙 | 1 | $15.1K | 液体过滤机械、洗衣机零件 |
| Eurospay Spray & Filter Technology | 意大利 | 3 | $14.9K | 液体过滤机械、其他钢铁制品 |
| Eurospray Spray & Filter Technology S.L. | 意大利 | 9 | $10.2K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $4.9K | 喷雾机零件、不锈钢管件 |
| Dusen-Schlick GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Intersol Engineering & Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 安全阀、止回阀 |
| Hebei Qiuso Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 过滤净化器零件、其他钢铁结构体 |
| Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $1.1K | 喷雾机零件、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-07 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-02 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $425 |