Global Smart Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THôNG MINH TOàN CầU
52
进口笔数
7
出口笔数
$1.77M
进口金额
$204.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108673931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4FU393 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Khu Tập thể Bộ Nông nghiệp, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG MINH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL SMART SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961113868 |
| 邮箱 | toancau368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.74M |
| 德国 | 2 | $20.0K |
| 美国 | 1 | $9.2K |
| 瑞典 | 1 | $1.0K |
| 瑞士 | 2 | $915 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $163.0K |
| 中国 | 5 | $41.5K |
| 越南 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | 23 | $1.36M | X射线设备、X射线装置及零件 |
| Sunspring Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $307.6K | 其他医疗器具、注射器 |
| Shenzhen Xijun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| Shenzhen Ant Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.9K | 注射器、医用导管 |
| SHENZHEN XIJUN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.7K | 静止变流器 |
| Shenzhen Antmed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 注射器、其他医疗器具 |
| Neusoft Medical Systems (Thailand) Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $900 | 其他测量仪器 |
| Maxx Logistics FZCO | 阿联酋 | 1 | $50 | 香烟、代用烟草雪茄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neusoft Medical Systems (Thailand) Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $163.0K | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
| Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | 5 | $41.5K | 静止变流器、75kVA以下柴油发电机组 |
| Neusoft Medical Systems Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $70 | X射线装置及零件、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $175 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $26 |
| 2026-03-26 | 非CRT显示器 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $390 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-12 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $132.0K |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $942 |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-03-18 | 第90章仪器零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $450 |
| 2025-12-17 | 其他气泵 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $1.2K |