HA NOI CANVAS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CANVAS Hà NộI
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$205.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108066824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV2587E |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Số 110, Đường 422B, Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CANVAS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CANVAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110, Đường 422B, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84963541145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $153.2K |
| 美国 | 1 | $16.3K |
| 泰国 | 1 | $14.6K |
| 日本 | 1 | $13.0K |
| 新加坡 | 2 | $4.3K |
| 新西兰 | 1 | $2.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $620 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A SUNG CO LTD | 韩国 | 3 | $153.2K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| ND RETAIL | 美国 | 1 | $16.3K | 人造纺织袋 |
| THESIS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | 1 | $14.6K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| VELLABOX LLC | 日本 | 1 | $13.0K | 纤维纸板手提包 |
| CLUMZY PLUMZY | 新加坡 | 2 | $4.3K | 纤维纸板手提包 |
| Honey & Herbs (N.Z.) Ltd. | 新西兰 | 1 | $2.5K | 人造纺织袋 |
| FLYING WILD | 爱尔兰 | 1 | $1.0K | 纤维纸板手提包 |
| PERCEPTOR INSPECTION TECHNOLOGIES LTD | 英国 | 1 | $620 | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 纤维纸板手提包 | PERCEPTOR INSPECTION TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $620 |
| 2024-05-24 | 纤维纸板手提包 | THESIS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-05-24 | 纤维纸板手提包 | THESIS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2024-05-24 | 纤维纸板手提包 | THESIS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2023-11-02 | 纤维纸板手提包 | FLYING WILD | 爱尔兰 | $1.0K |
| 2023-09-22 | 其他塑纺箱盒 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $40.1K |
| 2023-09-22 | 其他塑纺箱盒 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $36.9K |
| 2023-08-18 | 其他塑纺箱盒 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2023-08-18 | 其他塑纺箱盒 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2023-08-18 | 其他塑纺箱盒 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $18.1K |