Zobox Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZOBOX
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$97.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601248929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY1PU9Q |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Thôn Báo Đáp, Xã Hồng Quang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZOBOX |
| 企业英文名称 | ZOBOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H36 Đường số 1, KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +848055666 |
| 邮箱 | zozobox888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $67.9K |
| 韩国 | 1 | $15.6K |
| 越南 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zobox Wedding Co., Ltd. | 越南 | 13 | $68.3K | 非塑料人造花果、非泡沫塑料片 |
| Deoksung Corp. | 韩国 | 1 | $15.6K | 塑胶涂层手套 |
| M Inter Corp Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.6K | 非塑料人造花果、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2025-11-28 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-11-12 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-10-06 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-08-25 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-05-29 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2025-05-29 | 非泡沫塑料片 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2025-05-15 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-28 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-03 | 非塑料人造花果 | ZOBOX WEDDING CO LTD | 泰国 | $2.5K |