24H SUPERVISOR CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giám Sát 24h
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106266761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCVRN4Q |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 58 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁM SÁT 24H |
| 企业英文名称 | 24H SUPERVISOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 58 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462929456 |
| 邮箱 | sales@giamsat24h.com |
| 官网 | giamsat24h.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Game Space Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.5K | 其他电视摄像机、簇绒尼龙地毯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电视摄像机 | GAME SPACE CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-04-25 | 其他电视摄像机 | GAME SPACE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-03-08 | 其他电视摄像机 | GAME SPACE CO LTD | 韩国 | $2.5K |