Micomax Vietnam Mica Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mica Việt Nam - Micomax
309
进口笔数
0
出口笔数
$9.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106288860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUS8CH0 |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICA VIỆT NAM - MICOMAX |
| 企业英文名称 | MICOMAX - VIET NAM MICA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 46101 - Đại lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842436425584 |
| 邮箱 | sales@micomax.com.vn |
| 传真 | 02436425583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 234 | $6.10M |
| 泰国 | 47 | $2.60M |
| 马来西亚 | 22 | $934.3K |
| 韩国 | 6 | $197.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heqing (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 220 | $5.74M | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd. | 泰国 | 43 | $2.33M | PMMA塑料板材、铝合金型材 |
| GB Plas Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $934.3K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
| Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd. | 日本 | 4 | $269.1K | 丁二烯橡胶、氟聚合物(PTFE除外) |
| Taekwang New Tec Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $197.1K | 聚碳酸酯塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $196.8K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Shandong Unis Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.3K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
| Henan Good Board International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Dongguan Mintech Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 多功能木工机床 |
| Shanghai Tendata Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 苯乙烯塑料、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $789 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |