Micomax Vietnam Mica Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 PMMA塑料板材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mica Việt Nam - Micomax

309
进口笔数
0
出口笔数
$9.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $926.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $361.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $253.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $222.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $335.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $284.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $386.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $375.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $264.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $347.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $325.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $255.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $445.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $288.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $275.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $926.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $361.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $253.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $222.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $335.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $284.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $386.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $375.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $264.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $347.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $325.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $255.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $445.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $288.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $275.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $926.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106288860
企查查编码QVNRUS8CH0
成立日期2013-08-22
联系地址Số 16 ngõ 562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MICA VIỆT NAM - MICOMAX
企业英文名称MICOMAX - VIET NAM MICA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 46101 - Đại lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+842436425584
邮箱sales@micomax.com.vn
传真02436425583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392051PMMA塑料板材
392030苯乙烯塑料
392112PVC泡沫板
392062PET塑料片材
392061聚碳酸酯塑料片
846510多功能木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国234$6.10M
泰国47$2.60M
马来西亚22$934.3K
韩国6$197.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heqing (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国220$5.74MPVC泡沫板、苯乙烯塑料
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.泰国43$2.33MPMMA塑料板材、铝合金型材
GB Plas Sdn. Bhd.马来西亚22$934.3KPMMA塑料板材、苯乙烯塑料
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.日本4$269.1K丁二烯橡胶、氟聚合物(PTFE除外)
Taekwang New Tec Co., Ltd.韩国6$197.1K聚碳酸酯塑料片、乙烯聚合物塑料
Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd.中国6$196.8K苯乙烯塑料、PMMA塑料板材
Shandong Unis Plastic Co., Ltd.中国2$73.3KPMMA塑料板材、苯乙烯塑料
Henan Good Board International Trading Co., Ltd.中国4$56.1KPVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板
Dongguan Mintech Electronic Technology Co., Ltd.中国1$14.5K多功能木工机床
Shanghai Tendata Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$13.8K苯乙烯塑料、PVC泡沫板

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23PVC泡沫板HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.2K
2026-04-23PVC泡沫板HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-23苯乙烯塑料HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-04-23苯乙烯塑料HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.2K
2026-04-23PVC泡沫板HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$789
2026-04-23苯乙烯塑料HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.9K
2026-04-23PVC泡沫板HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-23PVC泡沫板HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$8.3K
2026-04-23苯乙烯塑料HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.2K
2026-04-23苯乙烯塑料HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Micomax Vietnam Mica Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →