Lien Thai Binh Duong Rubber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIêN THáI BìNH DươNG
62
进口笔数
1
出口笔数
$842.2K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2025-08-21
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317661305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE2W9WV |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | 21 Phạm Văn Sáng, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIÊN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Phạm Văn Sáng, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84906688264 |
| 邮箱 | buingocson.ftu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460192 | 竹编产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $839.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $509.7K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Nantong Genelsleep Home Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.0K | 其他寝具、其他材料床垫 |
| Dongguan Gaoing CNC Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.1K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Changxing Xinda Textile & Silk Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Anhui Sunhouse Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他木制细木工品、其他塑料建材 |
| Sichuan Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 铣削工具、可互换工具 |
| Changshu Yifengyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 染色合成经编织物 |
| DONGGUAN GAOING CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国香港 | 5 | $13.3K | 铣削工具、可互换工具 |
| Dongguan Sonidec Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| SICHUAN MINGTAISHUN CARBIDE CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.8K | 金属加工机刀、铣削工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Dung Nguyen | 越南 | 1 | $2.0K | 竹编产品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 其他材料床垫 | NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | SHANGHAI NEW UNION TEXTRA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | SHANGHAI NEW UNION TEXTRA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $100 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $60 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $100 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $200 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $100 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $100 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $100 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $60 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $60 |
| 2025-08-21 | 竹编产品 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $250 |