S.O.L. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,412 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S.O.L

1,412
进口笔数
8
出口笔数
$97.53M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-30
最近出口
37
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 14 笔出口 $56 · 1 笔2023-11进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.15M · 19 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-03进口 $3.85M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $799.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.71M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.61M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.77M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.67M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.08M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.95M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.26M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.33M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.52M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.97M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.82M · 36 笔出口 $159 · 1 笔2025-05进口 $2.31M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.05M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.81M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.62M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.11M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.99M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.27M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.14M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.18M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.72M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 14 笔出口 $56 · 1 笔2023-11进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.15M · 19 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-03进口 $3.85M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $799.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.71M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.61M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.77M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.67M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.08M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.95M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.26M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.33M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.52M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.97M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.82M · 36 笔出口 $159 · 1 笔2025-05进口 $2.31M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.05M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.81M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.62M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.11M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.99M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.27M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.14M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.18M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.72M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312392923
企查查编码QVN2HT4WWD
成立日期2013-07-30
联系地址36 Đường số 1, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SENSE OF LIFE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 Đường số 1, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842836360909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730721不锈钢管件
060311鲜切玫瑰
610910棉针织T恤及背心
610342棉针织裤
080410椰枣
531100其他植物纤维织物
392321聚乙烯袋
611020棉针织服装
630291棉制盥洗织物
630231棉制床品

出口

HS 编码产品
842131发动机空气滤清器
271012轻质石油油品
340319非纺织润滑剂
842119其他离心机
842123内燃机滤油器
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,147$94.23M
孟加拉国50$1.73M
厄瓜多尔78$804.5K
巴基斯坦1$310.2K
日本14$307.5K
伊朗10$108.7K
韩国2$24.0K
南非2$6.3K
中国2$6.2K
巴拿马106$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莱索托8$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chandan Steel Ltd.印度1,130$94.01M不锈钢棒材、不锈钢型材
Knit Fair Ltd.孟加拉国50$1.73M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Colcha Conlago Darwin Miguel厄瓜多尔30$503.0K鲜切玫瑰
Brothers Coir Mills Pvt. Ltd.印度10$177.0K其他植物纤维织物、其他纺织铺地制品
Quinche Alvarez Plutarco厄瓜多尔9$115.0K鲜切玫瑰
Davar Bavaran Nami伊朗7$66.7K椰枣
Yamato Mfg Co., Ltd.日本5$52.6K面包面食机械、厨房刀具
Salasar Enterprises印度6$25.8K其他零售药品、抗生素药品
Lior S.A.巴拿马106$2.7K棉制盥洗织物、女式纺织内裤
Nelly Fernanda Cacuango Yepez厄瓜多尔5$1.3K鲜切玫瑰

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD莱索托4$1.4K其他车辆零件、轻质石油油品
MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD莱索托3$1.1K土方机械零件、8425机械零件
SOUTHLINE CONSTRUCTION COMPANY (PTY) LTD莱索托1$56其他塑料制品、带马达手动工具

近期贸易明细

进口(共 1,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜切玫瑰COLCHA CONLAGO DARWIN MIGUEL厄瓜多尔$20.0K
2026-04-08固体燃料炊具Goodmorning Yooil Sanup韩国$7.3K
2026-04-08固体燃料炊具Goodmorning Yooil Sanup韩国$7.3K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$18.6K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$6.6K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-02冻去骨牛肉Nomura Trading Co., Ltd.日本$6.6K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-30轻质石油油品LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD莱索托$159
2024-02-02内燃机滤油器LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD莱索托$146
2024-02-02发动机空气滤清器LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD莱索托$279
2024-02-02其他离心机LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD莱索托$771
2023-10-10非纺织润滑剂SOUTHLINE CONSTRUCTION COMPANY (PTY) LTD莱索托$56
2023-07-20发动机空气滤清器MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD莱索托$758
2023-07-20发动机空气滤清器MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD莱索托$303
2023-04-06土方机械零件MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD莱索托$75

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

S.O.L. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →