S.O.L. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,412 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.O.L
1,412
进口笔数
8
出口笔数
$97.53M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-30
最近出口
37
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312392923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HT4WWD |
| 成立日期 | 2013-07-30 |
| 联系地址 | 36 Đường số 1, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SENSE OF LIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường số 1, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842836360909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 080410 | 椰枣 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630231 | 棉制床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,147 | $94.23M |
| 孟加拉国 | 50 | $1.73M |
| 厄瓜多尔 | 78 | $804.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $310.2K |
| 日本 | 14 | $307.5K |
| 伊朗 | 10 | $108.7K |
| 韩国 | 2 | $24.0K |
| 南非 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 2 | $6.2K |
| 巴拿马 | 106 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莱索托 | 8 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chandan Steel Ltd. | 印度 | 1,130 | $94.01M | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Knit Fair Ltd. | 孟加拉国 | 50 | $1.73M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Colcha Conlago Darwin Miguel | 厄瓜多尔 | 30 | $503.0K | 鲜切玫瑰 |
| Brothers Coir Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $177.0K | 其他植物纤维织物、其他纺织铺地制品 |
| Quinche Alvarez Plutarco | 厄瓜多尔 | 9 | $115.0K | 鲜切玫瑰 |
| Davar Bavaran Nami | 伊朗 | 7 | $66.7K | 椰枣 |
| Yamato Mfg Co., Ltd. | 日本 | 5 | $52.6K | 面包面食机械、厨房刀具 |
| Salasar Enterprises | 印度 | 6 | $25.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Lior S.A. | 巴拿马 | 106 | $2.7K | 棉制盥洗织物、女式纺织内裤 |
| Nelly Fernanda Cacuango Yepez | 厄瓜多尔 | 5 | $1.3K | 鲜切玫瑰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD | 莱索托 | 4 | $1.4K | 其他车辆零件、轻质石油油品 |
| MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD | 莱索托 | 3 | $1.1K | 土方机械零件、8425机械零件 |
| SOUTHLINE CONSTRUCTION COMPANY (PTY) LTD | 莱索托 | 1 | $56 | 其他塑料制品、带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 1,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜切玫瑰 | COLCHA CONLAGO DARWIN MIGUEL | 厄瓜多尔 | $20.0K |
| 2026-04-08 | 固体燃料炊具 | Goodmorning Yooil Sanup | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-08 | 固体燃料炊具 | Goodmorning Yooil Sanup | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 轻质石油油品 | LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD | 莱索托 | $159 |
| 2024-02-02 | 内燃机滤油器 | LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD | 莱索托 | $146 |
| 2024-02-02 | 发动机空气滤清器 | LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD | 莱索托 | $279 |
| 2024-02-02 | 其他离心机 | LESOTHO MOTOR CLINIC (PTY) LTD | 莱索托 | $771 |
| 2023-10-10 | 非纺织润滑剂 | SOUTHLINE CONSTRUCTION COMPANY (PTY) LTD | 莱索托 | $56 |
| 2023-07-20 | 发动机空气滤清器 | MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD | 莱索托 | $758 |
| 2023-07-20 | 发动机空气滤清器 | MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD | 莱索托 | $303 |
| 2023-04-06 | 土方机械零件 | MATEKANE MINING INVESTMENT CO (PTY) LTD | 莱索托 | $75 |