Universe International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS QUốC Tế HOàN Vũ
11
进口笔数
0
出口笔数
$142.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316945664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT5QSVY |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 46A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ HOÀN VŨ |
| 企业英文名称 | UNIVERSE INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường số 4, Tổ 36, Khu phố 12, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933027527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $142.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huanya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.7K | 体育器材、不锈钢家用制品 |
| Ningbo Yohoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.3K | 体育器材、1500瓦以下吸尘器 |
| Ningbo Risheng Huichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 体育器材 |
| Shanxi Nuoflex Fitness Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 体育器材 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-04 | 体育器材 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-29 | 体育器材 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-16 | 其他车辆 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $557 |
| 2025-09-16 | 体育器材 | NINGBO HUANYA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |