RME Binh Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RME BìNH MINH
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$209.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNYCV4G |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Số 2B, ngách 531/16/45 đường Bát Khối, Tổ 8, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RME BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | RME BINH MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngõ Tự Do 2, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84962165565 |
| 邮箱 | binhminhhn.iv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $209.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $42.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.6K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 其他玻璃管、氧 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $5.7K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-03-24 | 液体气体测量仪 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-03-24 | 电热电阻器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 液体气体测量仪 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 电热电阻器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |