Uy Phong Trading Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT KHẩU UY PHONG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$707.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304985824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG12CC0 |
| 成立日期 | 2007-05-10 |
| 联系地址 | 51 Đường số 5B, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU UY PHONG |
| 企业英文名称 | uy phong trading export company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Đường số 5B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02837516351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $264.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $259.6K |
| 越南 | 6 | $183.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Sea Farm Trading Co., Ltd. | 美国 | 5 | $264.4K | 鱼肉制品、混合调味料 |
| Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $200.1K | 其他钢铁家用品、烘焙咖啡 |
| Maxim Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 4 | $144.6K | 其他加工水生无脊椎动物、烘焙混合料面团 |
| Maxim Trading Co. | 澳大利亚 | 3 | $59.5K | 鱼肉制品、烘焙混合料面团 |
| Maxim Trading Co. | 越南 | 2 | $38.6K | 烘焙咖啡、芝麻籽 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 烘焙混合料面团 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $722 |
| 2026-02-07 | 制备面食 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $824 |
| 2026-02-07 | 制备面食 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $778 |
| 2026-02-07 | 烘焙混合料面团 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 不锈钢家用制品 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $42 |
| 2026-02-07 | 不锈钢家用制品 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $47 |
| 2026-02-07 | 不锈钢家用制品 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $55 |
| 2026-02-07 | 混合调味料 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 不锈钢家用制品 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $237 |
| 2026-02-07 | 制备面食 | Maxim Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.8K |