Nguyen Bach Trading Services - Construction Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ - Tư Vấn Xây Dựng Nguyên Bách
49
进口笔数
7
出口笔数
$68.0K
进口金额
$134.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-06
最近出口
20
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303828177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08E7D78 |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | 2 đường số 4, Khu Biệt Thự Nam Phú, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ - TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN BÁCH |
| 企业英文名称 | NGUYEN BACH TRADING SERVICES CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 đường số 4, Khu Biệt Thự Nam Phú, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02839707987 |
| 邮箱 | info@nbcdevelopmet.com.vn |
| 官网 | www.nbcdevelopmet.com.vn |
| 传真 | 02839707938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $34.1K |
| 芬兰 | 1 | $8.8K |
| 美国 | 7 | $8.6K |
| 中国 | 27 | $7.0K |
| 马来西亚 | 3 | $5.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 波兰 | 2 | $902 |
| 西班牙 | 2 | $618 |
| 葡萄牙 | 1 | $600 |
| 意大利 | 1 | $476 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $95.3K |
| 新加坡 | 2 | $7.2K |
| 越南 | 1 | $858 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texxon Security LLC | 日本 | 7 | $42.8K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Assa Abloy Global Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.8K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Kyoden-sha Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.9K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Texxon Security LLC | 中国 | 4 | $2.0K | 智能卡、金属建筑配件 |
| AIRLINK TECHNOLOGIES SYSTEM LI | 中国香港 | 2 | $1.5K | 其他电视摄像机 |
| Milliken Textile (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.1K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| TEXXON SECURITY LLC | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| Texxon Security LLC | 西班牙 | 2 | $618 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| RectorSeal Corp. | 美国 | 2 | $206 | 空调机零件、其他电气开关 |
| PT Panca Utama Asia | 新加坡 | 2 | $120 | 其他金属锁 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texxon Security LLC | 日本 | 2 | $95.3K | 其他食品制剂 |
| TEXXON SECURITY LLC | 1 | $20.2K | 耐火混合料 | |
| Auto System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.4K | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
| Allegion (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、贱金属挂锁 |
| Marvell Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $858 | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| ef2f9c866da509ba48e32264f8d7e361 | 1 | $120 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 智能卡 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 商业广告材料 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 商业广告材料 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 商业广告材料 | SAMBONET PADERNO INDUSTRIE SPA | 厄瓜多尔 | $6 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $438 |
| 2026-03-06 | 贱金属锁具零件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $9.3K |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $167 |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $139 |
| 2026-03-06 | 贱金属锁具零件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $214 |
| 2026-03-06 | 贱金属锁具零件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-06 | 贱金属锁具零件 | AUTO SYSTEM PTE LTD | — | $99 |
| 2026-02-02 | 耐火混合料 | TEXXON SECURITY LLC | — | $20.2K |
| 2025-09-24 | 藤柳家具 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2025-09-24 | 塑纺容器 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $100 |