Bao Khang CNC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非二极管激光器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CNC BảO KHANG
42
进口笔数
3
出口笔数
$664.1K
进口金额
$550
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702429934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BEERCT |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số 28, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CNC BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | BAO KHANG CNC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978253737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $664.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $651.2K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 其他制冷设备 |
| Lingman Machinery Technology (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 机床零件8456-8465、齿轮及变速器 |
| Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd. | 2 | $3.3K | 机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cui Xingyi | 中国 | 3 | $550 | 非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他光学元件 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他光学元件 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他制冷设备 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他制冷设备 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-21 | 非二极管激光器 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $30.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 非二极管激光器 | CUI XINGYI | 中国 | $70 |
| 2025-05-20 | 非二极管激光器 | CUI XINGYI | 中国 | $80 |
| 2024-10-30 | 非二极管激光器 | CUI XINGYI | 中国 | $400 |