Bao Khang CNC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非二极管激光器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CNC BảO KHANG

47
进口笔数
3
出口笔数
$733.3K
进口金额
$550
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-09-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2025-06进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $70 · 1 笔2025-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2025-06进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $70 · 1 笔2025-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702429934
企查查编码QVN8BEERCT
成立日期2016-01-11
联系地址Số 28, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CNC BẢO KHANG
企业英文名称BAO KHANG CNC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84978253737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901320非二极管激光器
846693机床零件
853710电力控制板
841869其他制冷设备
848340齿轮及变速器
85012037.5W以上交直流电机
392112PVC泡沫板
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
901320非二极管激光器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$733.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$550

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国46$720.4K机床零件、非二极管激光器
Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.加拿大1$5.2K其他制冷设备
Lingman Machinery Technology (Changzhou) Co., Ltd.中国1$4.4K机床零件8456-8465、齿轮及变速器
Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.2$3.3K机床零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cui Xingyi中国3$550非二极管激光器、机床零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他制冷设备Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$830
2026-07-30其他塑料制品Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$600
2026-07-30其他制冷设备Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$4.7K
2026-07-30其他塑料制品Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-30其他制冷设备Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-30齿轮及变速器Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-30750W以下交流电机Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30电力控制板Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-30750W-75kW交流电机Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-22非二极管激光器Zhongrong Supply Chain (Shandong) Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04非二极管激光器Cui Xingyi中国$70
2025-05-20非二极管激光器Cui Xingyi中国$80
2024-10-30非二极管激光器Cui Xingyi中国$400

相关企业 · 同类产品

Bao Khang CNC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →