Enic Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ENIC

248
进口笔数
0
出口笔数
$7.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $204.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $585.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $425.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.15M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $913.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $309.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $677.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $580.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $494.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $379.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $204.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $585.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $425.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.15M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $913.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $309.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $677.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $580.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $494.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $379.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317402406
企查查编码QVNKA0RU9F
成立日期2022-07-26
联系地址Tầng 5, tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ENIC
企业英文名称ENIC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 , tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84342876627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
392210塑料卫浴器具
732410不锈钢洗涤槽
940320非办公金属家具
851629电加热装置
392220塑料马桶座圈
741820铜卫浴器具
730830钢铁门窗

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国248$7.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Monurs Co., Ltd.中国127$4.44M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$439.9K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Galaxy Ocean International Ltd.中国11$348.0K婴儿车、金属框架座椅
Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd.中国9$320.1K瓷制卫生洁具、塑料容器
AOSGROHE Sanitary Ware (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$297.4K阀门龙头、铜卫浴器具
Chaozhou Muye Ceramics Manufacture Co., Ltd.中国13$210.7K瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品
Shanghai Vision International Industrial Co., Ltd.中国16$122.5K阀门龙头、其他塑料洁具
Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd.中国4$111.6KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Weifang Jincheng New Material Co., Ltd.中国6$61.0K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
GUANGDONG YUEQING SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD中国4$44.3K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29铜卫浴器具Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$350
2026-07-29其他家用电动热器Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-29铜卫浴器具Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29不锈钢焊管Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$900
2026-07-29钢铁卫浴器具Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-29其他家用电动热器Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$840
2026-07-29其他钢铁制品Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29电加热装置Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-29电加热装置Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-29铜卫浴器具Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国$550

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Enic Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →