Enic Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ENIC
- 邮箱2
196
进口笔数
0
出口笔数
$5.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317402406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA0RU9F |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ENIC |
| 企业英文名称 | ENIC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 , tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84342876627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $5.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 95 | $3.39M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Galaxy Ocean International Ltd. | 中国 | 11 | $348.0K | 婴儿车、金属框架座椅 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $320.1K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $304.7K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Chaozhou Muye Ceramics Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 13 | $210.7K | 瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品 |
| AOSGROHE Sanitary Ware (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.1K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Vision International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $105.0K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.0K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢洗涤槽 | MONURS CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 瓷制卫生洁具 | MONURS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 瓷制卫生洁具 | MONURS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MONURS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MONURS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-23 | 瓷制卫生洁具 | MONURS CO LTD | 中国 | $4.2K |