HC Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢圆棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HC
3
进口笔数
5
出口笔数
$116.3K
进口金额
$6.4K
出口金额
2024-05-16
最近进口
2025-10-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107764350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CY4P5X |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $116.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.3K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-16 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-16 | 10mm以上不锈钢板 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2023-12-01 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-01 | 10mm以上不锈钢板 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2023-12-01 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-01 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-01 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2023-03-01 | 10mm以上不锈钢板 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2023-03-01 | 不锈钢板材 | Eyang International Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-19 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2025-08-19 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2025-04-17 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-17 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2024-12-23 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2024-12-23 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-06 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2024-08-06 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2024-08-06 | 不锈钢圆棒 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |