Dong Xuan Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN ĐồNG XUâN
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109770889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBW15A0 |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Toà nhà Sky land, Lô N03, Trung Yên 9, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ĐỒNG XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 55 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462938199 |
| 邮箱 | codiendongxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 38 | $1.24M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-18 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-18 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2025-11-18 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-15 | 制冷设备零件 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $88 |
| 2025-10-15 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2025-10-15 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-15 | 制冷设备零件 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $101 |
| 2025-10-15 | 制冷设备零件 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $128 |
| 2025-10-15 | 制冷设备零件 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $120 |