NGUYEN TUONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nguyên Tường
3
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304127350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGQ892H |
| 成立日期 | 2005-12-05 |
| 联系地址 | 3 Đường 5C, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Đường 5C, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán bột màu, vật tư - máy móc - thiết bị ngành bao bì - ngành giấy, (không gây ô nhiễm môi trường), sản phẩm ngành nhựa. Gia công hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, sản xuất gốm sứ - thủy tinh, chế biến gỗ, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng may mặc đã qua sử dụng).Dịch vụ giới thiệu việc làm. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại. Hoạt động phiên dịch. Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8510 - Giáo dục mầm non 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842834306026 |
| 邮箱 | nguyentuong.bc@gmail.com |
| 传真 | +842837584440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIREN CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $51.0K | 乙酸乙烯酯共聚物、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 乙酸乙烯酯共聚物 | DAIREN CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2023-08-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | DAIREN CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2023-05-08 | 乙酸乙烯酯共聚物 | DAIREN CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $19.4K |