Xuan Thanh Cement Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xi Măng Xuân Thành
125
进口笔数
155
出口笔数
$141.71M
进口金额
$132.17M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-06-06
最近出口
40
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700576529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AXVWK2 |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XI MĂNG XUÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | XUAN THANH CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Sản xuất các phụ liệu, chất phụ gia của ngành xi măng. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842263757666 |
| 邮箱 | info@ximangxuanthanh.vn |
| 传真 | +842263757666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.584万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 252010 | 石膏 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $112.72M |
| 中国 | 53 | $23.18M |
| 阿曼 | 11 | $5.69M |
| 德国 | 17 | $41.5K |
| 欧盟 | 4 | $16.7K |
| 意大利 | 7 | $10.7K |
| 瑞典 | 5 | $10.6K |
| 捷克 | 1 | $10.5K |
| 芬兰 | 3 | $8.5K |
| 韩国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 46 | $35.95M |
| 危地马拉 | 8 | $16.91M |
| 美国 | 29 | $16.24M |
| 菲律宾 | 4 | $9.10M |
| 孟加拉国 | 8 | $8.98M |
| 科特迪瓦 | 5 | $8.42M |
| 中国台湾 | 7 | $8.26M |
| 中国香港 | 6 | $6.92M |
| 南非 | 3 | $4.58M |
| 智利 | 5 | $4.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $39.47M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $31.47M | 其他煤、烟煤 |
| IMI FUELS LLC | 美国 | 5 | $20.64M | 未煅烧石油焦、烟煤 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 11 | $18.70M | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 3 | $14.21M | 烟煤 |
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国香港 | 19 | $3.97M | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 4 | $1.87M | 石膏 |
| Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $234.7K | 不锈钢冷拔管、冷轧不锈钢 |
| FLSMIDTH A/S | 丹麦 | 26 | $53.5K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| FLSmidth A/S | 德国 | 5 | $23.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials LLC | 美国 | 26 | $19.98M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $13.26M | 非白波特兰水泥、鱼粉鱼糜 |
| HM TRADING GLOBAL (APAC) PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $11.74M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| International Materials LLC | 危地马拉 | 5 | $10.04M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Cultura Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $8.42M | 水泥熟料 |
| TA YI (UK) MATERIALS LTD | 中国台湾 | 6 | $7.17M | 水泥熟料 |
| United Cement Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.71M | 非白波特兰水泥 |
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $6.32M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Bengal Cement Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $2.66M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Pan-United Concrete Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $37 | 粒状矿渣、建筑用碎石 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 矿物粉碎机 | Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $291.7K |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $330.3K |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $211.7K |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $71.0K |
| 2026-06-12 | 自粘纸板 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-12 | 耐火混合料 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-12 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $5.5K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 洪都拉斯 | $1.97M |
| 2026-05-18 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 智利 | $1.77M |
| 2026-03-12 | 非白波特兰水泥 | MITSUBISHI CEMENT CORPORATION | — | $2 |
| 2026-03-12 | 非白波特兰水泥 | MITSUBISHI CEMENT CORPORATION | — | $2 |
| 2026-01-31 | 非白波特兰水泥 | RM CARGO S.R.O. | — | $2 |
| 2026-01-29 | 耐火混合料 | Pan-United Concrete Pte. Ltd. | 新加坡 | $4 |
| 2026-01-29 | 耐火混合料 | Pan-United Concrete Pte. Ltd. | 新加坡 | $2 |
| 2026-01-19 | 非白波特兰水泥 | International Materials LLC | 智利 | $2 |
| 2026-01-10 | 非白波特兰水泥 | International Materials LLC | 智利 | $2 |
| 2025-12-17 | 耐火混合料 | Pan-United Concrete Pte. Ltd. | 新加坡 | $2 |