Gia An Technical Technology Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ THIếT Bị Y Tế GIA AN
232
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107815164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1PX7DW |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 46, Đội 6, Xóm Đức Thượng, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN |
| 企业英文名称 | GIA AN TECHNICAL TECHNOLOGY MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, Đội 6, Xóm Đức Thượng, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02466884224 |
| 邮箱 | tbyt.giaan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 114 | $1.76M |
| 土耳其 | 47 | $495.4K |
| 韩国 | 25 | $138.4K |
| 中国 | 41 | $120.2K |
| 德国 | 5 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orthon Innovations | 巴基斯坦 | 77 | $1.59M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Zimed Medikal Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 20 | $240.7K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Guneri Elektronik Gida ve Ambalaj San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 16 | $199.8K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $138.4K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Gold Tier Medical Instruments Co. | 巴基斯坦 | 17 | $91.6K | 其他医疗器具、修甲套装 |
| Gold Tier Mic | 巴基斯坦 | 20 | $77.4K | 其他医疗器具 |
| Tianjin Health Sci Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $36.7K | 其他医疗器具、镍氢电池 |
| Jiangyin Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.4K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| Uzman Cerrahi Aletler | 土耳其 | 6 | $12.6K | 铝制容器≤300升、其他医疗器具 |
| Changzhou Meditech Technology Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $12.3K | 矫形器具、人造人体部件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $980 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $980 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | GSSEM Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |