Viet A Chau Investment and Development Corporation
越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt á Châu
225
进口笔数
496
出口笔数
$7.01M
进口金额
$20.43M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301444224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4234FP1 |
| 成立日期 | 2010-10-02 |
| 联系地址 | 80A Huỳnh Văn Bánh, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET A CHAU INVESTMENT DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80A Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839973212 |
| 邮箱 | vietachau@vietachau.com |
| 传真 | +842838457775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,567.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 852352 | 智能卡 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $3.97M |
| 中国台湾 | 37 | $2.66M |
| 日本 | 18 | $174.4K |
| 韩国 | 3 | $110.7K |
| 新加坡 | 2 | $35.2K |
| 德国 | 5 | $29.6K |
| 泰国 | 1 | $18.1K |
| 瑞士 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 9 | $2.5K |
| 中国香港 | 4 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 60 | $7.94M |
| 法国 | 48 | $2.67M |
| 意大利 | 58 | $2.14M |
| 日本 | 48 | $1.73M |
| 新西兰 | 48 | $1.50M |
| 美国 | 48 | $1.39M |
| 越南 | 35 | $712.0K |
| 中国香港 | 20 | $517.8K |
| 德国 | 24 | $492.4K |
| 英国 | 14 | $281.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.40M | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $1.92M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd. | 中国 | 7 | $206.8K | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
| Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd. | 中国 | 9 | $177.1K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Du Wei Enterprise Co., Ltd. | 加纳 | 6 | $118.2K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Haining Jifang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.3K | 针刺毡呢、染色合成针织布 |
| CAMOSYSTEMS LTD | 中国台湾 | 6 | $51.6K | 金属订书钉、其他塑料制品 |
| Xiamen Xindeco IoT Technology Ltd. | 中国 | 13 | $18.4K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Arena S.p.A. | 中国 | 10 | $12.3K | 其他眼镜、橡塑帽类 |
| Nihon Health Shoes Co., Ltd. | 日本 | 8 | $2.1K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fento Knee Protection B.V. | 荷兰 | 58 | $7.85M | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Arena S.p.A. | 意大利 | 57 | $2.42M | 女式合成泳装、男式合成泳装 |
| Arena S.p.A. | 法国 | 42 | $2.37M | 其他塑胶鞋、女式合成泳装 |
| Nihon Health Shoes Co., Ltd. | 日本 | 44 | $1.71M | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Camosystems Ltd. | 新西兰 | 45 | $1.45M | 非合成纤维绳网、其他女式纺织服装 |
| Camosystems Ltd. | 美国 | 14 | $633.9K | 非合成纤维绳网、其他女式纺织服装 |
| Fento Knee Protection B.V. | 越南 | 17 | $440.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| ET2C International Ltd. | 中国 | 16 | $430.3K | 非植物编织品、铁路配件及信号设备 |
| Fento Knee Protection B.V. | 美国 | 12 | $386.7K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Camosystems Ltd. | 德国 | 14 | $282.6K | 非合成纤维绳网、其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | JIANGSU PALADIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | JIANGSU PALADIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $174.4K |
| 2026-04-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $174.4K |
| 2026-04-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $18.8K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $235 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $532 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $470 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.4K |