Viet A Chau Investment and Development Corporation

越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt á Châu

234
进口笔数
542
出口笔数
$7.32M
进口金额
$21.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
63
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.2K · 5 笔出口 $141.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 6 笔2024-01进口 $630.4K · 10 笔出口 $917.1K · 27 笔2024-02进口 $47.8K · 4 笔出口 $322.7K · 6 笔2024-03进口 $189.2K · 5 笔出口 $234.6K · 14 笔2024-04进口 $75.2K · 6 笔出口 $219.2K · 4 笔2024-05进口 $274.5K · 10 笔出口 $249.8K · 14 笔2024-06进口 $31.2K · 7 笔出口 $363.9K · 14 笔2024-07进口 $126.7K · 7 笔出口 $482.0K · 14 笔2024-08进口 $133.8K · 5 笔出口 $218.0K · 13 笔2024-09进口 $138.1K · 10 笔出口 $6.20M · 12 笔2024-10进口 $212.9K · 5 笔出口 $273.0K · 13 笔2024-11进口 $326.8K · 8 笔出口 $614.7K · 22 笔2024-12进口 $245.8K · 7 笔出口 $531.3K · 18 笔2025-01进口 $40.4K · 3 笔出口 $868.0K · 21 笔2025-02进口 $74.1K · 4 笔出口 $499.4K · 18 笔2025-03进口 $306.9K · 6 笔出口 $768.8K · 25 笔2025-04进口 $357.5K · 4 笔出口 $283.3K · 12 笔2025-05进口 $52.4K · 6 笔出口 $552.2K · 18 笔2025-06进口 $401.3K · 14 笔出口 $596.1K · 12 笔2025-07进口 $103.9K · 8 笔出口 $525.7K · 20 笔2025-08进口 $22.6K · 7 笔出口 $146.3K · 8 笔2025-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $275.2K · 9 笔2025-10进口 $28.3K · 3 笔出口 $261.6K · 15 笔2025-11进口 $268.6K · 7 笔出口 $450.7K · 12 笔2025-12进口 $116.1K · 4 笔出口 $617.3K · 18 笔2026-01进口 $305.2K · 7 笔出口 $653.4K · 15 笔2026-02进口 $144.4K · 5 笔出口 $382.9K · 13 笔2026-03进口 $5.9K · 4 笔出口 $568.5K · 19 笔2026-04进口 $685.0K · 4 笔出口 $229.5K · 7 笔2026-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $338.5K · 10 笔2026-06进口 $160.2K · 4 笔出口 $509.0K · 12 笔2026-07进口 $142.3K · 3 笔出口 $169.3K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.2K · 5 笔出口 $141.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 6 笔2024-01进口 $630.4K · 10 笔出口 $917.1K · 27 笔2024-02进口 $47.8K · 4 笔出口 $322.7K · 6 笔2024-03进口 $189.2K · 5 笔出口 $234.6K · 14 笔2024-04进口 $75.2K · 6 笔出口 $219.2K · 4 笔2024-05进口 $274.5K · 10 笔出口 $249.8K · 14 笔2024-06进口 $31.2K · 7 笔出口 $363.9K · 14 笔2024-07进口 $126.7K · 7 笔出口 $482.0K · 14 笔2024-08进口 $133.8K · 5 笔出口 $218.0K · 13 笔2024-09进口 $138.1K · 10 笔出口 $6.20M · 12 笔2024-10进口 $212.9K · 5 笔出口 $273.0K · 13 笔2024-11进口 $326.8K · 8 笔出口 $614.7K · 22 笔2024-12进口 $245.8K · 7 笔出口 $531.3K · 18 笔2025-01进口 $40.4K · 3 笔出口 $868.0K · 21 笔2025-02进口 $74.1K · 4 笔出口 $499.4K · 18 笔2025-03进口 $306.9K · 6 笔出口 $768.8K · 25 笔2025-04进口 $357.5K · 4 笔出口 $283.3K · 12 笔2025-05进口 $52.4K · 6 笔出口 $552.2K · 18 笔2025-06进口 $401.3K · 14 笔出口 $596.1K · 12 笔2025-07进口 $103.9K · 8 笔出口 $525.7K · 20 笔2025-08进口 $22.6K · 7 笔出口 $146.3K · 8 笔2025-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $275.2K · 9 笔2025-10进口 $28.3K · 3 笔出口 $261.6K · 15 笔2025-11进口 $268.6K · 7 笔出口 $450.7K · 12 笔2025-12进口 $116.1K · 4 笔出口 $617.3K · 18 笔2026-01进口 $305.2K · 7 笔出口 $653.4K · 15 笔2026-02进口 $144.4K · 5 笔出口 $382.9K · 13 笔2026-03进口 $5.9K · 4 笔出口 $568.5K · 19 笔2026-04进口 $685.0K · 4 笔出口 $229.5K · 7 笔2026-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $338.5K · 10 笔2026-06进口 $160.2K · 4 笔出口 $509.0K · 12 笔2026-07进口 $142.3K · 3 笔出口 $169.3K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301444224
企查查编码QVN4234FP1
成立日期2010-10-02
联系地址80A Huỳnh Văn Bánh, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT Á CHÂU
企业英文名称VIET A CHAU INVESTMENT DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址80A Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842839973212
邮箱vietachau@vietachau.com
传真+842838457775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,567.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
852352智能卡
390729其他聚醚
551211聚酯短纤织物
320890聚合物基油漆
340242非离子表面活性剂
481190其他涂布纸
848071橡塑模具
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
392690其他塑料制品
560890非合成纤维绳网
640419纺织面料鞋
621149其他女式纺织服装
640690鞋靴零件
640192防水踝靴
590390塑料涂层织物
392113聚氨酯泡沫塑料
640220插销组装胶鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$4.28M
中国台湾37$2.66M
日本19$184.5K
韩国3$110.7K
新加坡2$35.2K
德国5$29.6K
泰国1$18.1K
瑞士1$3.3K
越南9$2.5K
中国香港4$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰61$7.98M
法国50$2.84M
意大利64$2.43M
日本50$1.77M
新西兰58$1.74M
美国62$1.39M
中国香港30$735.5K
越南35$712.0K
德国24$492.4K
英国14$281.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd.中国39$2.52M聚氨酯、其他饱和聚酯
Formosa Plastics Corporation中国台湾23$2.49M初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国7$206.8K聚氨酯、其他不饱和聚酯
Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd.中国10$204.1K聚合物基油漆、聚氨酯
Du Wei Enterprise Co., Ltd.加纳6$118.2K橡塑模具、其他塑料制品
Haining Jifang Textile Technology Co., Ltd.中国9$76.3K针刺毡呢、染色合成针织布
CAMOSYSTEMS LTD中国台湾6$51.6K金属订书钉、其他塑料制品
Xiamen Xindeco IoT Technology Ltd.中国15$19.0K其他半导体介质、智能卡
Arena S.p.A.中国10$12.3K其他眼镜、橡塑帽类
Nihon Health Shoes Co., Ltd.日本8$2.1K聚酯短纤织物、聚酯短纤织物

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fento Knee Protection B.V.荷兰59$7.89M其他塑料制品、非办公金属家具
Arena S.p.A.意大利65$2.87M女式合成泳装、男式合成泳装
Arena S.p.A.法国42$2.37M其他塑胶鞋、水上运动器材
Nihon Health Shoes Co., Ltd.日本46$1.76M其他塑胶鞋、鞋靴零件
CAMOSYSTEMS LIMITED新西兰55$1.69M非合成纤维绳网、其他女式纺织服装
Camosystems Ltd.越南63$1.40M非合成纤维绳网、其他女式纺织服装
ET2C International Ltd.中国23$579.1K非植物编织品、铁路配件及信号设备
Fento Knee Protection B.V.越南17$440.3K其他塑料制品、非办公金属家具
Fento Knee Protection B.V.美国12$386.7K其他塑料制品、其他纺织制品
FREEWATERS, INC.美国19$103.6K其他塑胶鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他橡塑成型机GLOBAL TOP BUSINESS LINK CO LTD中国$67.0K
2026-07-06鞋靴零件Jiangsu Paladin Industrial Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-04乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Y & M INTERNATIONAL CORP中国$72.0K
2026-06-18聚合物基油漆Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-18非离子表面活性剂Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd.中国$561
2026-06-18聚合物基油漆Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-18非离子表面活性剂Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd.中国$191
2026-06-18聚合物基油漆Zhejiang Huafon Synthetic Resin Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-15智能卡Xiamen Xindeco IoT Technology Ltd.中国$65
2026-06-09聚氨酯Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd.中国$47.0K

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10其他塑胶鞋PROSPER LOYAL LLC美国$0
2026-07-28非合成纤维绳网CAMOSYSTEMS LIMITED新西兰$5.8K
2026-07-27非合成纤维绳网CAMOSYSTEMS LIMITED新西兰$7.2K
2026-07-21其他塑胶鞋ET2C International Ltd.中国香港$35.2K
2026-07-21其他塑胶鞋ET2C International Ltd.中国香港$4.8K
2026-07-21其他塑胶鞋ET2C International Ltd.中国香港$6.7K
2026-07-15其他塑胶鞋ET2C International Ltd.中国香港$4.7K
2026-07-14塑料涂层织物Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国香港$5.6K
2026-07-14塑料涂层织物Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国香港$2.6K
2026-07-14塑料涂层织物Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国香港$7.4K

相关企业 · 同类产品

Viet A Chau Investment and Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →