Hoa Lee Huong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 书籍装订机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOA LEE HươNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$218.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315376077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WXMXAH |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | 815/8 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA LEE HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA LEE HUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMETED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 815/8 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84766665515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $109.0K |
| 德国 | 3 | $32.8K |
| 中国 | 3 | $21.0K |
| 中国台湾 | 1 | $20.0K |
| 韩国 | 4 | $15.7K |
| 瑞士 | 2 | $15.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BJ Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.0K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Wingup Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.0K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| Asian Printing Equipment Centre Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.0K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Xiamen Good Ideal Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| Ton Ruin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 纸张切割机 |
| Cian Shin Binding Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $20.0K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Fujian Shaowu Junxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 家用炊具、硬质PVC管 |
| Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $19.5K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Hi You Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| TON RUIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.3K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 书籍装订机 | CIAN SHIN BINDING CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-03-25 | 书籍装订机 | Cian Shin Binding Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-03-25 | 纸张切割机 | Cian Shin Binding Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-08-17 | 其他造纸机械 | DONGGUAN DEBAO SELF CHEMICALEQUIPMENT CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2024-06-04 | 纸容器制造机 | Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 德国 | $3.5K |
| 2024-06-04 | 书籍装订机 | Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2024-04-04 | 纸张切割机 | XIAMEN GOOD IDEAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-04-04 | 纸张切割机 | XIAMEN GOOD IDEAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 瑞士 | $5.0K |
| 2024-04-04 | 纸张切割机 | XIAMEN GOOD IDEAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-04-04 | 纸张切割机 | XIAMEN GOOD IDEAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $5.0K |