DAI PHAT FIRE PREVENTION & CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và PHòNG CHáY CHữA CHáY ĐạI PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$160.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200825015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4NGD96 |
| 成立日期 | 2008-07-12 |
| 联系地址 | Khu dân cư số 2, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT FIRE PREVENTION AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 617 đường Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Hải Thành 2, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253632059 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $160.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | 8 | $160.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他钢铁结构体 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2024-07-05 | 焊接钢管(异型) | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-04 | 夹层安全玻璃 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $34.0K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2024-07-02 | 夹层安全玻璃 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $34.0K |
| 2024-07-02 | 焊接钢管(异型) | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-25 | 其他金属锁 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁结构体 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-06-25 | 金属建筑配件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-06-25 | 金属门闭门器 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |