A Dong Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ á Đông
10
进口笔数
0
出口笔数
$532.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107321260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M53HFB |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, thửa đất số CL28-L28-36 khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, thửa đất số CL28-L28-36 khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972389383 |
| 邮箱 | Thietbiadong0216@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $513.8K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 7 | $388.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.7K | 泵零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 减压阀 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁管件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-09 | 泵零件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $722 |
| 2025-01-09 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-09 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-09 | 不锈钢管配件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁管件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-01-09 | 非纺织润滑剂 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁管件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $480 |