Pham Gia Mechanical Electrical Refrigeration Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Phạm Gia
6
进口笔数
0
出口笔数
$132.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313302827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FV050M |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Số 41 Đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84907035186 |
| 邮箱 | lelinh150489@gmail.com |
| 官网 | dienlanhphamgia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $132.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $111.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Coolteck Refrigeration Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 冷藏家具、非办公金属家具 |
| Nanning Nan Yuanfang Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Hunan Roldy Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 冷藏家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 制冷设备零件 | NANNING NAN YUANFANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-21 | 非办公金属家具 | COOLTECK REFRIGERATION TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-07-15 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-15 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-15 | 冷藏家具 | Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-06 | 冷藏家具 | COOLTECK REFRIGERATION TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-06 | 冷藏家具 | COOLTECK REFRIGERATION TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-06 | 冷藏家具 | COOLTECK REFRIGERATION TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-09-06 | 冷藏家具 | COOLTECK REFRIGERATION TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-06 | 冷藏家具 | COOLTECK REFRIGERATION TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $3.1K |