Phu Khang Commercial & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX PHú KHANG
17
进口笔数
0
出口笔数
$3.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101615222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC6BJ05 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Lô CI-4 Khu Công Nghiệp Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG COMMERCIAL AND PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CI-4 Khu Công Nghiệp Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0935673344 |
| 邮箱 | phukhangsteel.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $3.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.03M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Guangdong Teming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.6K | 自动电阻焊机、非数控金属管机 |
| Wenzhou Aite Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 其他塑料制品、钢铆钉 |
| Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Xiamen Great Corp. Corporation | 中国 | 1 | $34.6K | 波纹镀锌钢、钢板桩 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $623 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | GUANGDONG TEMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | GUANGDONG TEMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他制冷设备 | GUANGDONG TEMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他制冷设备 | GUANGDONG TEMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 自动电阻焊机 | GUANGDONG TEMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2024-09-05 | 其他塑料制品 | WENZHOU AITE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-05 | 非数控金属管机 | WENZHOU AITE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-09-05 | 其他焊接机 | WENZHOU AITE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-09-05 | 其他焊接机 | WENZHOU AITE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-09-05 | 其他金属成型机 | WENZHOU AITE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.5K |