Anh Dung Electrical Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH ANH DũNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$37.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703047977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMR0MTJ |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2245, tờ bản đồ số 32, Khu Dân Cư Thới Hoà, đường NA2, khu phố 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH ANH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2245, tờ bản đồ số 32, Khu Dân Cư Thới Hoà, đường NA2, khu phố 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907618636 |
| 邮箱 | Ctydienlanhanhdung2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $37.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.0K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-07 | 空调机零件 | St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-07 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2024-03-07 | 空调机零件 | St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2023-12-14 | 空调机零件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $174 |
| 2023-12-14 | 空调机零件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-14 | 空调机零件 | St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2023-08-26 | 空调机零件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-26 | 空调机零件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-26 | 空调机零件 | St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |