Epoch Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỷ Nguyên
82
进口笔数
5
出口笔数
$763.7K
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304078544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23U7VQQ |
| 成立日期 | 2005-10-27 |
| 联系地址 | 331/70/44N Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỶ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | EPOCH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/70/44N Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866820220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $268.9K |
| 英国 | 34 | $263.3K |
| 法国 | 5 | $88.0K |
| 马来西亚 | 6 | $64.2K |
| 挪威 | 14 | $56.7K |
| 中国 | 5 | $16.3K |
| 德国 | 5 | $6.1K |
| 印度 | 1 | $221 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $7.8K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $779 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gai-Tronics Corp. | 美国 | 5 | $141.4K | 通信设备、绝缘电线 |
| Gai Tronics Corp. | 美国 | 13 | $139.8K | 通信设备、其他电话机 |
| Hubbell Ltd. | 英国 | 20 | $124.5K | 其他电话机、镍镉电池 |
| A2S Advanced Safety Solutions | 法国 | 7 | $93.2K | 电气信号装置、其他电路开关装置 |
| GAI-TRONICS | 英国 | 3 | $74.2K | 其他电话机、电声扩音机组 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $61.8K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| DNH A/S | 丹麦 | 6 | $33.3K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| DNH A/S | 挪威 | 8 | $23.3K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Tengxuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 机械密封件、造纸机械零件 |
| Hawke Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.9K | 其他铜制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mutao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品 |
| Gai Tronics Corp. | 英国 | 1 | $4.1K | 通信设备 |
| Gai Tronics Corp. | 美国 | 1 | $2.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Hubbell Ltd. | 英国 | 1 | $861 | 电力控制板、电器装置零件 |
| Hubbell Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $779 | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | A2S Advanced Safety Solutions | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 1kVA-16kVA变压器 | A2S Advanced Safety Solutions | 中国 | $295 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-07-10 | 未装壳扬声器 | DNH A/S | 挪威 | $602 |
| 2026-07-10 | 未装壳扬声器 | DNH A/S | 挪威 | $348 |
| 2026-07-10 | 未装壳扬声器 | DNH A/S | 挪威 | $660 |
| 2026-06-30 | 电气信号装置 | Gasoil Services Pte. Ltd. | 英国 | $875 |
| 2026-06-30 | 电气信号装置 | Gasoil Services Pte. Ltd. | 英国 | $1.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 通信设备 | Gai Tronics Corp. | 美国 | $4.1K |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Shanghai Mutao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-15 | 其他电话机 | Hubbell Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $779 |
| 2025-07-01 | 其他电话机 | Hubbell Ltd. | 美国 | $861 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | Gai Tronics Corp. | 美国 | $2.8K |