HORESCA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HORESCA
64
进口笔数
4
出口笔数
$619.0K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-09-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107430365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67H6KUN |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 151, Đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HORESCA |
| 企业英文名称 | HORESCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 151, Đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84398691745 |
| 邮箱 | khachhang@horesca.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821490 | 刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $619.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $166.6K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $166.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Livinghue Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.5K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Guangzhou Jamie Tableware Co., Ltd. | 中国 | 19 | $92.4K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Zhejiang Shuangjian Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.9K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Guang Xin Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 其他塑料制品、其他车辆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $298 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 刀具 | CONG TY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 刀具 | CONG TY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-03 | 刀具 | CONG TY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-11 | 刀具 | CONG TY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $988 |