Hoa Kien Nhan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他矿渣及灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HòA KIếN NHâN

17
进口笔数
39
出口笔数
$103.6K
进口金额
$2.34M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-14
最近出口
16
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-10进口 $574 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-12进口 $90 · 1 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-01进口 $491 · 2 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 2 笔2025-05进口 $387 · 2 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-06进口 $462 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-10进口 $574 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-12进口 $90 · 1 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-01进口 $491 · 2 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 2 笔2025-05进口 $387 · 2 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-06进口 $462 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1402053388
企查查编码QVN6AX75PA
成立日期2016-10-28
联系地址Tầng 46, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA KIẾN NHÂN
企业英文名称HOA KIEN NHAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 46, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84906389149
邮箱contact@hoakiennhan.com
官网www.hoakiennnhancom
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
853400印刷电路
854239其他电子IC
902610液体流量计
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
401120公交卡车轮胎
761699其他铝制品
841480其他气泵
842390衡器零件

出口

HS 编码产品
262190其他矿渣及灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$103.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾13$1.35M
越南9$641.6K
中国香港14$285.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Hejianren Trading Co., Ltd.中国1$67.3K其他气泵、锂离子电池
Shandong Yousheng Tyre Co., Ltd.中国1$31.5K公交卡车轮胎、功能机器零件
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南2$1.9K印刷电路、其他钢铁制品
SHENZHEN MOBICOM TELEMATICS CO LTD中国香港1$580衡器零件
Shenzhen Jitong Technology Co., Ltd.中国1$372其他塑料制品、其他塑胶鞋
85d5708f509b5539fd6284d57735d6b71$342
SHENZHEN FIRECORE TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港1$304其他电视摄像机
f337ee81c617b63bc1a6245663ece9731$294
Shengrong International Transport Co., Ltd.中国1$270飞机螺旋桨、液体流量计
3fe8619effe5dd5fe5d925890ff058421$153

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHILCEMENT CORPORATION菲律宾7$849.2K非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Philcement Corporation越南2$504.7K其他矿渣及灰、非白波特兰水泥
Honghui Pioneer S-Cement International Inc.菲律宾6$500.0K非白波特兰水泥、其他矿渣及灰
GREAT PLUS GLOBAL LTD中国香港14$285.6K其他矿渣及灰
GREAT PLUS GLOBAL LTD越南7$136.9K其他矿渣及灰
THE NEW EXPEDITION CO.,LTD3$61.0K其他矿渣及灰

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18压力测量仪HUAJING TRADING CO LTD中国$59
2025-11-05其他电视摄像机5G Universe Ltd.中国$22
2025-11-05其他电视摄像机5G Universe Ltd.中国$23
2025-11-05带接头绝缘电线5G Universe Ltd.中国$12
2025-11-05带接头绝缘电线5G Universe Ltd.中国$24
2025-11-05其他电视摄像机5G Universe Ltd.中国$42
2025-11-05带接头绝缘电线5G Universe Ltd.中国$4
2025-11-05带接头绝缘电线5G Universe Ltd.中国$2
2025-11-05其他电视摄像机5G Universe Ltd.中国$24
2025-11-04锂离子电池SHENZHEN HEJIANREN TRADING CO LTD中国$8.7K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他矿渣及灰THE NEW EXPEDITION CO.,LTD$19.0K
2026-03-27其他矿渣及灰THE NEW EXPEDITION CO.,LTD$22.0K
2026-02-28其他矿渣及灰THE NEW EXPEDITION CO.,LTD$20.0K
2025-05-07其他矿渣及灰GREAT PLUS GLOBAL LTD越南$20.3K
2025-04-28其他矿渣及灰HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC.菲律宾$89.3K
2025-04-16其他矿渣及灰HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC.菲律宾$72.9K
2025-03-31其他矿渣及灰GREAT PLUS GLOBAL LTD中国香港$20.3K
2025-02-25其他矿渣及灰HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC.菲律宾$90.0K
2025-02-18其他矿渣及灰HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC.菲律宾$73.5K
2025-01-20其他矿渣及灰GREAT PLUS GLOBAL LTD中国香港$20.3K

相关企业 · 同类产品

Hoa Kien Nhan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →