Hoa Kien Nhan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA KIếN NHâN
17
进口笔数
39
出口笔数
$103.6K
进口金额
$2.34M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-14
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402053388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AX75PA |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA KIẾN NHÂN |
| 企业英文名称 | HOA KIEN NHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84906389149 |
| 邮箱 | contact@hoakiennhan.com |
| 官网 | www.hoakiennnhancom |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $103.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $1.35M |
| 越南 | 9 | $641.6K |
| 中国香港 | 14 | $285.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hejianren Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.3K | 其他气泵、锂离子电池 |
| Shandong Yousheng Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 公交卡车轮胎、功能机器零件 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN MOBICOM TELEMATICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $580 | 衡器零件 |
| Shenzhen Jitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $372 | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| 85d5708f509b5539fd6284d57735d6b7 | 1 | $342 | ||
| SHENZHEN FIRECORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $304 | 其他电视摄像机 |
| f337ee81c617b63bc1a6245663ece973 | 1 | $294 | ||
| Shengrong International Transport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 飞机螺旋桨、液体流量计 |
| 3fe8619effe5dd5fe5d925890ff05842 | 1 | $153 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHILCEMENT CORPORATION | 菲律宾 | 7 | $849.2K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Philcement Corporation | 越南 | 2 | $504.7K | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
| Honghui Pioneer S-Cement International Inc. | 菲律宾 | 6 | $500.0K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| GREAT PLUS GLOBAL LTD | 中国香港 | 14 | $285.6K | 其他矿渣及灰 |
| GREAT PLUS GLOBAL LTD | 越南 | 7 | $136.9K | 其他矿渣及灰 |
| THE NEW EXPEDITION CO.,LTD | 3 | $61.0K | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 压力测量仪 | HUAJING TRADING CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-11-05 | 其他电视摄像机 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $22 |
| 2025-11-05 | 其他电视摄像机 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $23 |
| 2025-11-05 | 带接头绝缘电线 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $12 |
| 2025-11-05 | 带接头绝缘电线 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-11-05 | 其他电视摄像机 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $42 |
| 2025-11-05 | 带接头绝缘电线 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-11-05 | 带接头绝缘电线 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-11-05 | 其他电视摄像机 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-11-04 | 锂离子电池 | SHENZHEN HEJIANREN TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他矿渣及灰 | THE NEW EXPEDITION CO.,LTD | — | $19.0K |
| 2026-03-27 | 其他矿渣及灰 | THE NEW EXPEDITION CO.,LTD | — | $22.0K |
| 2026-02-28 | 其他矿渣及灰 | THE NEW EXPEDITION CO.,LTD | — | $20.0K |
| 2025-05-07 | 其他矿渣及灰 | GREAT PLUS GLOBAL LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-04-28 | 其他矿渣及灰 | HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC. | 菲律宾 | $89.3K |
| 2025-04-16 | 其他矿渣及灰 | HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC. | 菲律宾 | $72.9K |
| 2025-03-31 | 其他矿渣及灰 | GREAT PLUS GLOBAL LTD | 中国香港 | $20.3K |
| 2025-02-25 | 其他矿渣及灰 | HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC. | 菲律宾 | $90.0K |
| 2025-02-18 | 其他矿渣及灰 | HONGHUI PIONEER S-CEMENT INTERNATIONAL INC. | 菲律宾 | $73.5K |
| 2025-01-20 | 其他矿渣及灰 | GREAT PLUS GLOBAL LTD | 中国香港 | $20.3K |