ATT Service & Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 529 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Att
529
进口笔数
0
出口笔数
$381.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104650764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKTSB4H |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Lô 38, tổ 16 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ATT |
| 企业英文名称 | ATT SERVICE AND IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38, tổ 16 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84438717265 |
| 邮箱 | att.company2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 529 | $381.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 529 | $381.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他车辆零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-05-27 | 车辆保险杠及零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2026-05-27 | 车身零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2026-05-27 | 车辆照明信号零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2026-05-27 | 其他硫化橡胶制品 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-05-27 | 车辆悬挂零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-05-27 | 车辆保险杠及零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-05-27 | 转向系统零件 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-05-27 | 车用照明信号装置 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-05-27 | 车辆离合器 | Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $49 |