Industries Equipment & Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Công Nghiệp

101
进口笔数
129
出口笔数
$2.27M
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2023-10进口 $634 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-01进口 $32.7K · 3 笔出口 $117.6K · 6 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-03进口 $173.7K · 6 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-04进口 $50.7K · 1 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-05进口 $60.8K · 3 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-06进口 $65.8K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $37.3K · 6 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-11进口 $51.3K · 3 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $624 · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-02进口 $77.6K · 1 笔出口 $27.9K · 4 笔2025-03进口 $54.4K · 2 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-04进口 $147.7K · 5 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $181.8K · 3 笔出口 $54 · 1 笔2025-06进口 $158.4K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $144.2K · 7 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $57.3K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $155.9K · 7 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-12进口 $30.9K · 5 笔出口 $56.4K · 4 笔2026-01进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $36.0K · 6 笔2026-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.1K · 4 笔出口 $24.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2023-10进口 $634 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-01进口 $32.7K · 3 笔出口 $117.6K · 6 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-03进口 $173.7K · 6 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-04进口 $50.7K · 1 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-05进口 $60.8K · 3 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-06进口 $65.8K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $37.3K · 6 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-11进口 $51.3K · 3 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $624 · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-02进口 $77.6K · 1 笔出口 $27.9K · 4 笔2025-03进口 $54.4K · 2 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-04进口 $147.7K · 5 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $181.8K · 3 笔出口 $54 · 1 笔2025-06进口 $158.4K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $144.2K · 7 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $57.3K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $155.9K · 7 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-12进口 $30.9K · 5 笔出口 $56.4K · 4 笔2026-01进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $36.0K · 6 笔2026-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.1K · 4 笔出口 $24.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102772397
企查查编码QVNTNFSD21
成立日期2008-05-30
联系地址Số 9, ngõ 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
企业英文名称INDUSTRIES EQUIPMENT AND SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngõ 167 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842462918495
邮箱info@iesc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
820810金属加工机刀
846719非旋转气动手工具
731824非螺纹钢销
853710电力控制板
846693机床零件
853890电器装置零件
851762通信设备
845969非数控铣床
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
848130止回阀
741533铜螺纹紧固件
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.34M
美国7$376.4K
德国44$353.7K
中国台湾9$86.1K
芬兰1$41.8K
日本4$35.8K
意大利6$27.3K
西班牙4$5.1K
韩国1$1.0K
瑞士1$117

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利84$1.93M
印度35$124.5K
越南9$7.1K
马来西亚1$578

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAIWAN YUN LIN APPLIED MATERIALS CO. LTD.中国台湾24$1.23M塑料管、非玻陶绝缘体
Valmet Automation Oy芬兰7$418.2K自动控制零件、其他自动控制仪
SVS Schweisstechnik GmbH德国39$351.3K金属加工机刀、焊接机零件
Rayfast Electrical Co., Ltd.中国9$86.2K塑料管、非玻陶绝缘体
KONG WEI ENTERPRISE CO., LTD中国台湾9$86.1K非螺纹钢销、非螺纹垫圈
EElectron S.p.A.意大利7$33.9K其他电气开关、电力控制板
Kyoei Industries Ltd.日本2$33.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
RAYFAST ELECTRICAL CO LTD中国台湾1$15.2K塑料管
VF Fastening Systems Pte. Ltd.新加坡1$4.9K钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链
6623eab9166d688e9b3149324d9cd8771$4.7K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Piaggio & C. Sp.A.意大利70$1.90M摩托车及配件、50-250cc摩托车
PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED印度35$124.5K摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Piaggio Moto Guzzi S.P.A.意大利14$32.7K止回阀
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南9$7.1K电器装置零件、带接头绝缘电线
70c666bd1e022deb70b454114df7258a1$1.2K

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属加工机刀SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH德国$3.5K
2026-04-29金属加工机刀SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH德国$3.5K
2026-04-23塑料管TAIWAN YUN LIN APPLIED MATERIALS CO. LTD.中国$60.8K
2026-04-23塑料管TAIWAN YUN LIN APPLIED MATERIALS CO. LTD.中国$60.8K
2026-04-22金属加工机刀SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH德国$287
2026-04-22其他钢铁制品SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH德国$357
2026-04-22金属加工机刀SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH德国$287
2026-04-22其他钢铁制品SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH德国$357
2026-04-10塑料管RAYFAST ELECTRICAL CO LTD中国$7.6K
2026-04-10塑料管RAYFAST ELECTRICAL CO LTD中国$7.6K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品DM INDUSTRIAL SUPPLIES (M) SDN, BHD$637
2026-04-28非泡沫橡胶密封件PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED印度$552
2026-04-28金属加工机刀DM INDUSTRIAL SUPPLIES (M) SDN BHD马来西亚$578
2026-04-28非泡沫橡胶密封件PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2026-04-17非泡沫橡胶密封件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$47
2026-04-17钢铁螺钉螺栓PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$172
2026-04-06非泡沫橡胶密封件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$1.1K
2026-04-06非泡沫橡胶密封件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$3.2K
2026-04-06非泡沫橡胶密封件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$1.0K
2026-04-06非泡沫橡胶密封件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$10.0K

相关企业 · 同类产品

Industries Equipment & Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →