Industries Equipment & Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Công Nghiệp
101
进口笔数
129
出口笔数
$2.27M
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102772397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNFSD21 |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIES EQUIPMENT AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 167 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462918495 |
| 邮箱 | info@iesc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.34M |
| 美国 | 7 | $376.4K |
| 德国 | 44 | $353.7K |
| 中国台湾 | 9 | $86.1K |
| 芬兰 | 1 | $41.8K |
| 日本 | 4 | $35.8K |
| 意大利 | 6 | $27.3K |
| 西班牙 | 4 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 瑞士 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 84 | $1.93M |
| 印度 | 35 | $124.5K |
| 越南 | 9 | $7.1K |
| 马来西亚 | 1 | $578 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN YUN LIN APPLIED MATERIALS CO. LTD. | 中国台湾 | 24 | $1.23M | 塑料管、非玻陶绝缘体 |
| Valmet Automation Oy | 芬兰 | 7 | $418.2K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
| SVS Schweisstechnik GmbH | 德国 | 39 | $351.3K | 金属加工机刀、焊接机零件 |
| Rayfast Electrical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $86.2K | 塑料管、非玻陶绝缘体 |
| KONG WEI ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $86.1K | 非螺纹钢销、非螺纹垫圈 |
| EElectron S.p.A. | 意大利 | 7 | $33.9K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Kyoei Industries Ltd. | 日本 | 2 | $33.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| RAYFAST ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.2K | 塑料管 |
| VF Fastening Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链 |
| 6623eab9166d688e9b3149324d9cd877 | 1 | $4.7K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 70 | $1.90M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $124.5K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Piaggio Moto Guzzi S.P.A. | 意大利 | 14 | $32.7K | 止回阀 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.1K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| 70c666bd1e022deb70b454114df7258a | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 塑料管 | TAIWAN YUN LIN APPLIED MATERIALS CO. LTD. | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-23 | 塑料管 | TAIWAN YUN LIN APPLIED MATERIALS CO. LTD. | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH | 德国 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH | 德国 | $357 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH | 德国 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SVS SCHWEISSTECHNIK GMBH | 德国 | $357 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | RAYFAST ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 塑料管 | RAYFAST ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DM INDUSTRIAL SUPPLIES (M) SDN, BHD | — | $637 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED | 印度 | $552 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | DM INDUSTRIAL SUPPLIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $578 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $47 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $172 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $10.0K |